Cài cúc áo ngày càng khó, cầm đũa hay rơi, chữ viết xấu đi, tê hai bàn tay, bước đi chênh vênh như người say: nhiều người nghĩ đó là tuổi già, là tê tay do ống cổ tay, hay thiếu canxi. Nhưng ở người trên 50 tuổi, đây có thể là dấu hiệu tủy sống ở cổ đang bị chèn ép do thoái hóa, một bệnh được y văn gọi là bệnh lý tủy cổ do thoái hóa. Bệnh thường bị chẩn đoán muộn, trong khi điều trị sớm cho cơ hội hồi phục tốt nhất. Bài viết giúp anh chị nhận biết dấu hiệu, hiểu vai trò của MRI, điều trị theo mức độ bệnh, những việc cần tránh và khi nào phải đi khám ngay.
“Bác sĩ ơi, dạo này tôi cài cúc áo sơ mi mất cả phút, cầm đũa gắp thức ăn cứ rơi, chữ ký thì xấu hẳn đi. Đi đường cũng thấy chân như bước trên bông, phải bám tay vịn mới yên tâm. Con cháu bảo tại tôi già, tôi cũng nghĩ vậy.” Đây là lời kể tôi nghe khá thường xuyên ở phòng khám, phần lớn từ các bác trên 50 tuổi. Nhiều người đã đi khám vài nơi, được bảo là tê tay do ống cổ tay, do thiếu canxi, do tuổi tác, uống thuốc bổ thần kinh mãi mà không đỡ.
Trong không ít trường hợp như thế, nguyên nhân thật sự nằm ở cột sống cổ: tủy sống, tức là “bó dây điện chính” chạy trong ống sống, đang bị chèn ép dần dần do thoái hóa. Y văn gọi bệnh này là bệnh lý tủy cổ do thoái hóa, tiếng Anh là degenerative cervical myelopathy. Đây không phải bệnh hiếm, nhưng lại rất hay bị bỏ sót. Trong bài này, tôi muốn giúp anh chị nhận ra những dấu hiệu sớm, hiểu bệnh tiến triển thế nào và vì sao đi khám đúng lúc lại quan trọng đến vậy.
Bốn điều xin anh chị nắm trước. MỘT: tay vụng về (cài cúc áo, cầm đũa, viết chữ khó), tê cả hai bàn tay, đi loạng choạng ở người trên 50 tuổi có thể là dấu hiệu chèn ép tủy cổ, không nên coi là “tại già”. HAI: bệnh thường bị chẩn đoán muộn, hay bị nhầm với hội chứng ống cổ tay. BA: điều trị sớm cho cơ hội hồi phục tốt nhất; chức năng thần kinh đã mất lâu ngày có thể không hồi phục hoàn toàn. BỐN: người đã có chèn ép tủy cổ tuyệt đối không để người khác “bẻ cổ”, nắn chỉnh cột sống cổ.
Tủy cổ bị chèn ép là gì?
Cột sống cổ gồm 7 đốt sống xếp chồng lên nhau, ở giữa là ống sống chứa tủy sống. Tủy cổ là đoạn tủy điều khiển vận động và cảm giác của cả hai tay, hai chân, và một phần chức năng đi tiểu, đại tiện. Theo thời gian, cột sống cổ thoái hóa: đĩa đệm xẹp và phình ra sau, mọc gai xương ở bờ thân đốt sống và khớp, dây chằng phía sau ống sống dày lên hoặc hóa xương. Những thay đổi này làm ống sống hẹp dần lại và đè vào tủy.
Theo bộ hướng dẫn thực hành lâm sàng quốc tế về bệnh lý tủy cổ do thoái hóa của Fehlings và cộng sự, đăng trên Global Spine Journal năm 2017, đây là một bệnh cột sống có tính chất tiến triển và là nguyên nhân thường gặp nhất gây rối loạn chức năng tủy sống ở người trưởng thành trên toàn thế giới. Tổng quan trên tạp chí BMJ năm 2018 của Davies và cộng sự cho biết phần lớn người bệnh được chẩn đoán lần đầu ở độ tuổi 50, và bệnh ít gặp trước 40 tuổi.
Những dấu hiệu sớm anh chị nên để ý
Bộ hướng dẫn năm 2017 liệt kê các biểu hiện thường gặp của bệnh: tê bì, dáng đi bất thường, giảm sự khéo léo của bàn tay, phản xạ gân xương tăng, cơ tăng trương lực và rối loạn cảm giác. Tổng quan BMJ khuyên các bác sĩ nên nghĩ đến bệnh này ở người trên 50 tuổi có triệu chứng thần kinh tăng dần. Trong sinh hoạt hằng ngày, những biểu hiện đó thường hiện ra như sau:
- Tay vụng về: cài cúc áo, kéo khóa, cầm đũa, cầm bút, xoay chìa khóa, nhặt đồng xu khó hơn trước; hay đánh rơi đồ.
- Chữ viết xấu dần, nét run hoặc nguệch ngoạc hơn trước, nhắn tin trên điện thoại hay bấm nhầm.
- Tê bì, cảm giác như đeo găng tay ở CẢ HAI bàn tay, thường không theo một ngón cố định.
- Đi lại không vững: bước chân dạng rộng, cảm giác chân nặng, cứng, như đi trên bông; đi đường tối hay mấp mô thấy chênh vênh, phải bám tay vịn.
- Hay vấp ngã hơn trước mà không rõ lý do.
- Đau, mỏi, cứng cổ (không phải ai cũng có, nhiều người gần như không đau cổ).
- Giai đoạn muộn hơn: tiểu gấp, tiểu khó, táo bón, yếu tay chân rõ rệt.
Một đặc điểm quan trọng: các triệu chứng này thường đến từ từ, âm thầm, tăng dần qua nhiều tháng. Chính vì thế người bệnh và gia đình dễ nghĩ đó là chuyện tuổi tác. Có người chỉ nhận ra khi so với một năm trước, mình đã không còn tự cài được cúc áo sơ mi nhanh như cũ.
Vì sao bệnh hay bị bỏ sót?
Tổng quan BMJ năm 2018 dẫn một loạt ca hồi cứu tại Israel cho thấy 43% người bệnh có triệu chứng tê và đau ở bàn tay, và nhiều người ban đầu được điều trị theo hướng hội chứng ống cổ tay. Trong loạt ca này, thời gian trung bình từ khi có triệu chứng đến khi được chẩn đoán đúng là 2,2 năm, và người bệnh phải đi khám trung bình khoảng 5 lần mới tìm ra bệnh.
Lý do là triệu chứng ban đầu khá mơ hồ và dễ lẫn với nhiều bệnh khác: hội chứng ống cổ tay, bệnh thần kinh ngoại biên do tiểu đường, thiếu vitamin B12, thoái hóa khớp gối khiến đi lại khó, hay đơn giản là tuổi già. Các tác giả cũng lưu ý rằng các dấu hiệu khi khám thần kinh có độ nhạy thấp, tức là khám bình thường chưa chắc đã loại trừ được bệnh. Vì vậy, nếu triệu chứng vẫn tăng dần, anh chị nên quay lại khám chuyên khoa thay vì chờ đợi.
Dấu hiệu nguy hiểm: phải đi khám ngay
Chụp MRI: vai trò và những điều cần hiểu đúng
Khi nghi ngờ chèn ép tủy cổ, chụp cộng hưởng từ (MRI) cột sống cổ là phương tiện chính để thấy tủy có bị chèn ép hay không, chèn ở mức nào, có tổn thương trong tủy hay chưa. Bác sĩ sẽ kết hợp hình ảnh MRI với triệu chứng và kết quả khám thần kinh để đánh giá mức độ bệnh.
Có hai điều anh chị cần hiểu để khỏi hoang mang. Thứ nhất, hình ảnh chèn ép trên MRI rất hay gặp ở người không có triệu chứng. Tổng quan BMJ dẫn một nghiên cứu trên người tình nguyện khỏe mạnh 40 đến 80 tuổi, có tới 59% được phát hiện chèn ép tủy cổ tình cờ trên MRI. Thứ hai, mức độ chèn ép trên phim không tương quan chặt với mức độ nặng của triệu chứng. Nói cách khác, phim “xấu” chưa chắc đã phải mổ, và phim “không quá xấu” cũng chưa chắc đã yên tâm. Quyết định điều trị luôn dựa trên con người cụ thể, không chỉ dựa trên tấm phim.
Bệnh có tự khỏi không? Diễn tiến tự nhiên
Bệnh lý tủy cổ do thoái hóa là bệnh có xu hướng tiến triển. Diễn tiến ở mỗi người rất khác nhau: có người ổn định khá lâu, có người nặng dần theo từng đợt, có người nặng lên nhanh sau một cú ngã. Với những người có chèn ép tủy trên MRI nhưng chưa có triệu chứng, tổng quan BMJ dẫn một nghiên cứu tiến cứu cho thấy khoảng 8% chuyển thành bệnh lý tủy có triệu chứng sau một năm, và tỷ lệ này tăng lên khi theo dõi lâu hơn.
Điều quan trọng nhất tôi muốn anh chị nhớ: tủy sống là mô thần kinh, hồi phục chậm và có giới hạn. Tổng quan BMJ cho biết điều trị trong vòng 6 tháng kể từ khi có triệu chứng mang lại cơ hội hồi phục tốt nhất, mức hồi phục tối đa thường đạt được sau khoảng 6 đến 12 tháng, và những triệu chứng còn lại sau giai đoạn này nhiều khả năng sẽ tồn tại lâu dài. Vì thế, mục tiêu điều trị là ngăn bệnh nặng thêm và giữ lại tối đa chức năng, chứ không nên chờ đến khi tay chân yếu rõ mới đi khám.
Điều trị theo mức độ bệnh
Bộ hướng dẫn năm 2017 chia bệnh thành ba mức nhẹ, vừa và nặng dựa trên một thang điểm chức năng chuẩn hóa gọi là mJOA, đánh giá khả năng dùng tay, đi lại, cảm giác và tiểu tiện. Dựa vào mức độ, các khuyến cáo chính như sau:
- Có chèn ép tủy trên MRI nhưng KHÔNG có triệu chứng tủy và không có biểu hiện chèn ép rễ: hướng dẫn gợi ý KHÔNG mổ dự phòng. Người bệnh cần được giải thích về nguy cơ tiến triển, được dặn rõ các dấu hiệu cần theo dõi, và tái khám định kỳ.
- Có chèn ép tủy trên MRI, chưa có triệu chứng tủy nhưng có biểu hiện chèn ép rễ (đau, tê lan xuống tay): nhóm này có nguy cơ tiến triển thành bệnh lý tủy cao hơn. Có thể lựa chọn phẫu thuật, hoặc theo dõi sát kèm một đợt phục hồi chức năng có giám sát.
- Bệnh lý tủy mức NHẸ: hướng dẫn gợi ý lựa chọn giữa phẫu thuật hoặc thử điều trị phục hồi chức năng có cấu trúc, có giám sát. Nếu chọn điều trị không mổ mà bệnh nặng lên thì khuyến cáo phẫu thuật; nếu không cải thiện thì gợi ý phẫu thuật.
- Bệnh lý tủy mức VỪA và NẶNG: hướng dẫn khuyến cáo phẫu thuật giải ép.
Điều trị không mổ, khi phù hợp, gồm: giải thích cho người bệnh hiểu bệnh, điều trị triệu chứng đau theo đơn bác sĩ, phục hồi chức năng do chuyên gia hướng dẫn, phòng ngã, và quan trọng nhất là tái khám định kỳ để phát hiện sớm nếu bệnh nặng lên. Tổng quan BMJ lưu ý rằng các bài tập vật lý trị liệu trước mổ chỉ nên thực hiện theo tư vấn của chuyên khoa.
Phẫu thuật giải ép tủy cổ: người bệnh được gì?
Mục tiêu của phẫu thuật là “mở rộng đường đi” cho tủy sống: lấy bỏ phần đĩa đệm, gai xương, dây chằng đang đè vào tủy, có thể kèm theo cố định cột sống. Tùy vị trí và số tầng bị chèn ép, bác sĩ có thể mổ đường trước cổ hoặc đường sau cổ. Lựa chọn cách mổ nào cần được bác sĩ phẫu thuật cột sống bàn bạc kỹ với từng người bệnh.
Về hiệu quả, nghiên cứu đa trung tâm tiến cứu AOSpine Bắc Mỹ của Fehlings và cộng sự, đăng trên tạp chí Journal of Bone and Joint Surgery năm 2013, theo dõi 278 người bệnh được mổ giải ép tại 12 trung tâm. Sau một năm, người bệnh cải thiện có ý nghĩa về chức năng thần kinh, mức độ tàn tật và hầu hết các khía cạnh chất lượng cuộc sống, ở cả ba nhóm nhẹ, vừa và nặng. Tỷ lệ có biến chứng trong nghiên cứu là 18,7%, tương đương các báo cáo trước đó. Như mọi cuộc mổ, phẫu thuật cột sống cổ có những nguy cơ nhất định, và bác sĩ sẽ giải thích rõ lợi ích, nguy cơ trước khi người bệnh quyết định.
Mục tiêu thực tế của mổ giải ép tủy cổ trước hết là CHẶN bệnh không tiến triển thêm, sau đó là giúp hồi phục một phần các chức năng đã giảm. Mổ càng đúng lúc, phần chức năng giữ lại được càng nhiều. Tôi luôn nói thẳng với người bệnh điều này để mọi người có kỳ vọng đúng, không hứa hẹn “mổ xong khỏi hẳn”.
Những việc nên làm và nên tránh hằng ngày
- Phòng ngã là ưu tiên số một: nhà đủ sáng, nhất là lối đi ban đêm và nhà vệ sinh; bỏ thảm trơn, dây điện vướng; lắp tay vịn ở cầu thang và nhà tắm; đi dép có đế chống trơn. Một cú ngã đập mặt hoặc ngửa cổ mạnh có thể làm tủy đang bị chèn ép tổn thương nặng thêm.
- Hạn chế các tư thế ngửa cổ quá mức và kéo dài như ngửa cổ sơn trần nhà, gội đầu ngửa cổ lâu ở tiệm, ngủ gục trên ghế. Khi đi gội đầu, nên báo trước để được kê cổ đỡ thoải mái.
- Không tự ý đeo nẹp cổ kéo dài hay tự kéo giãn cổ tại nhà khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
- Tập luyện chung cho cơ thể (đi bộ trên đường bằng phẳng, đạp xe tại chỗ) để giữ sức cơ và thăng bằng, nhưng các bài tập riêng cho cổ phải do chuyên gia phục hồi chức năng hướng dẫn, phù hợp mức độ bệnh.
- Tự theo dõi: ghi lại mỗi tháng những việc như thời gian cài hết hàng cúc áo, chữ viết, khả năng đi thẳng một đoạn. Thấy kém đi thì báo bác sĩ sớm, không đợi đến lịch hẹn.
- Kiểm soát tốt các bệnh nền như tiểu đường, và làm xét nghiệm theo chỉ định để loại trừ các nguyên nhân khác gây tê tay chân như thiếu vitamin B12.
Khi đi khám, anh chị nên chuẩn bị gì?
- Kể theo thứ tự thời gian: triệu chứng bắt đầu từ khi nào, việc gì trong sinh hoạt đã trở nên khó hơn (cài cúc áo, viết, cầm đũa, đi cầu thang).
- Nói rõ có đi lại loạng choạng, hay vấp ngã không; có thay đổi gì về tiểu tiện, đại tiện không.
- Mang theo toàn bộ phim chụp, kết quả điện cơ, xét nghiệm và đơn thuốc cũ, kể cả những lần được chẩn đoán hội chứng ống cổ tay hay đã mổ ống cổ tay.
- Đi cùng người nhà nếu có thể, vì người thân thường nhận ra thay đổi về dáng đi, chữ viết sớm hơn chính người bệnh.
Lời kết
Tay vụng về, tê hai bàn tay, đi đứng chênh vênh không phải lúc nào cũng là “tại già”. Ở người trên 50 tuổi, đó có thể là tiếng chuông báo tủy sống cổ đang bị chèn ép. Tin tốt là bệnh có thể được phát hiện bằng thăm khám và MRI, và nếu được điều trị đúng thời điểm, người bệnh có cơ hội giữ được tối đa chức năng của đôi tay, đôi chân.
Nếu anh chị hoặc người thân có những dấu hiệu tôi kể trên, xin đừng chờ đợi thêm. Hãy đi khám bác sĩ chuyên khoa cột sống hoặc thần kinh để được đánh giá đầy đủ. Đi khám sớm không có nghĩa là phải mổ, nhưng đi khám muộn có thể làm mất đi những phần chức năng không lấy lại được.