Quay lại tất cả bài viết

Cho bệnh nhân

Đọc Kết Quả Đo Loãng Xương DXA — Chỉ Số T-Score, Z-Score Nói Lên Điều Gì?

TS.BS. Nguyễn Ngọc Quyền  ·  2026-10-03

Cầm tờ kết quả đo mật độ xương với những con số âm như -1,8 hay -2,7, nhiều người không biết mình bị loãng xương thật hay chưa. Bài viết giải thích bằng lời dễ hiểu phương pháp đo DXA ở cột sống thắt lưng và khớp háng; sự khác nhau giữa chỉ số T-score và Z-score, ai dùng chỉ số nào; ba mức bình thường, thiếu xương và loãng xương theo Tổ chức Y tế Thế giới; vì sao gai cột sống có thể làm kết quả ở lưng "đẹp" giả tạo; vì sao người đã gãy xẹp đốt sống hay gãy cổ xương đùi được coi là loãng xương dù con số chưa tới -2,5. Kèm dấu hiệu cần đi khám ngay, điều trị theo bậc thang và các bài tập giữ xương, phòng ngã tại nhà.

Ở phòng khám, tôi rất hay gặp cảnh này: một bác gái ngoài sáu mươi tuổi đưa tôi tờ kết quả đo loãng xương, chỉ vào dòng chữ có con số âm rồi hỏi: "Bác sĩ ơi, âm hai phẩy bảy là nặng lắm phải không? Sao chỗ lưng thì âm một, chỗ háng lại âm hai phẩy bảy? Rốt cuộc tôi có bị loãng xương không?". Có người lại mừng vì thấy cột sống "bình thường", nhưng thật ra đó lại là kết quả đang đánh lừa họ.

Tờ kết quả đo mật độ xương có rất nhiều con số, hình ảnh và ký hiệu tiếng Anh. Bài này tôi viết để bạn tự đọc được những dòng quan trọng nhất trên tờ giấy đó, hiểu vì sao bác sĩ kết luận như vậy, và biết mình cần làm gì tiếp theo. Bài không thay thế buổi khám, nhưng sẽ giúp bạn hỏi bác sĩ đúng câu và không hoảng hốt vô cớ.

Năm điều xin bạn nắm trước. MỘT: con số quan trọng nhất trên tờ kết quả là T-score; từ -1 trở lên là bình thường, giữa -1 và -2,5 là thiếu xương, từ -2,5 trở xuống là loãng xương. HAI: bác sĩ lấy kết quả THẤP NHẤT trong các vị trí đo hợp lệ để kết luận, không lấy trung bình. BA: chỗ lưng "đẹp" chưa chắc là xương tốt, vì gai và thoái hoá cột sống có thể làm con số cao giả tạo. BỐN: người trên 50 tuổi đã gãy xẹp đốt sống hoặc gãy cổ xương đùi do chấn thương nhẹ thì được coi là loãng xương, dù T-score chưa tới -2,5. NĂM: con số chỉ là một phần; quyết định điều trị còn dựa vào tuổi, tiền sử gãy xương và nguy cơ ngã.

Đo DXA là gì và đo ở đâu?

DXA (còn viết là DEXA) là phương pháp đo mật độ khoáng của xương bằng hai chùm tia X năng lượng thấp. Bạn chỉ cần nằm ngửa trên bàn máy vài phút, không đau, không tiêm thuốc, lượng tia rất thấp. Đây là phương pháp chuẩn để chẩn đoán loãng xương hiện nay.

Theo khuyến cáo của Hiệp hội Đo mật độ xương lâm sàng Quốc tế (ISCD), nên đo ở CẢ HAI vị trí: cột sống thắt lưng (từ đốt L1 đến L4) và khớp háng (vùng cổ xương đùi và toàn bộ đầu trên xương đùi). Lý do rất đơn giản: đây là những nơi gãy xương do loãng xương gây hậu quả nặng nề nhất, và mỗi vị trí có thể cho kết quả khác nhau.

Trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ đo thêm ở cẳng tay (vị trí một phần ba đầu dưới xương quay, ở tay không thuận): khi cột sống hoặc khớp háng không đo được hay không đọc được (ví dụ đã thay khớp háng, cột sống có dụng cụ kim loại hoặc thoái hoá quá nặng), khi người bệnh có bệnh cường tuyến cận giáp, hoặc khi người bệnh quá nặng cân so với giới hạn của bàn máy.

Còn các máy đo nhanh ở gót chân hay cổ tay mà bạn hay gặp ở các buổi khám sàng lọc thì sao? Đó là cách đo ngoại vi, hữu ích để gợi ý ai cần đi kiểm tra thêm, nhưng KHÔNG dùng để chẩn đoán hay theo dõi điều trị. Kết quả gót chân thấp thì bạn nên đi đo DXA ở cột sống và khớp háng để biết chính xác.

T-score và Z-score khác nhau thế nào?

Trên tờ kết quả, bên cạnh cột BMD (mật độ xương, đơn vị g/cm²) bạn sẽ thấy hai cột: T-score và Z-score. Hai con số này đều là "điểm so sánh", nhưng so với hai nhóm người khác nhau.

  • T-score: so mật độ xương của bạn với người trẻ khoẻ mạnh cùng giới, ở độ tuổi xương đạt đỉnh. Nó trả lời câu hỏi: xương của bạn đã mất đi bao nhiêu so với lúc xương tốt nhất của một đời người?
  • Z-score: so mật độ xương của bạn với người CÙNG TUỔI, cùng giới. Nó trả lời câu hỏi: so với bạn bè đồng trang lứa, xương của bạn có thấp bất thường không?

Con số 0 nghĩa là bằng mức trung bình của nhóm so sánh. Con số âm nghĩa là thấp hơn trung bình; âm càng nhiều thì xương càng thưa. Mỗi đơn vị là một "độ lệch chuẩn" — bạn không cần nhớ thuật ngữ này, chỉ cần hiểu -2 thấp hơn -1, và -3 thấp hơn -2.

Ai đọc T-score, ai đọc Z-score?

Đây là chỗ nhiều người, kể cả người trẻ, hay hiểu nhầm. Theo ISCD:

  • Phụ nữ đã mãn kinh và nam giới từ 50 tuổi trở lên: dùng T-score để chẩn đoán.
  • Phụ nữ chưa mãn kinh và nam giới dưới 50 tuổi: dùng Z-score, KHÔNG dùng T-score. Z-score từ -2,0 trở xuống được ghi là "thấp hơn mức mong đợi theo tuổi"; trên -2,0 là "trong mức mong đợi theo tuổi".

Nói cách khác, một bạn nữ 35 tuổi có T-score -1,5 chưa thể vội kết luận là "thiếu xương". Ở người trẻ, nếu Z-score thấp, bác sĩ sẽ đi tìm nguyên nhân: dùng thuốc corticoid kéo dài, bệnh tuyến giáp, tuyến cận giáp, bệnh đường ruột kém hấp thu, rối loạn kinh nguyệt, suy dinh dưỡng, rượu bia, thuốc lá… Ở nhóm này, loãng xương thường là hậu quả của một bệnh khác, và chữa đúng bệnh gốc mới là chìa khoá.

Ba mức kết quả theo Tổ chức Y tế Thế giới

Với phụ nữ sau mãn kinh và nam giới từ 50 tuổi, T-score được xếp thành ba mức (theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới, được Quỹ Sức khoẻ Xương và Loãng xương Hoa Kỳ – BHOF – nhắc lại trong hướng dẫn năm 2022):

  • T-score từ -1,0 trở lên: mật độ xương bình thường.
  • T-score nằm giữa -1,0 và -2,5: khối lượng xương thấp, hay gọi là thiếu xương (osteopenia).
  • T-score từ -2,5 trở xuống: loãng xương (osteoporosis).

Ví dụ: cột sống -1,2, cổ xương đùi -2,6, toàn bộ khớp háng -2,1. Kết luận là LOÃNG XƯƠNG, vì con số thấp nhất ở vị trí hợp lệ là -2,6. Bác sĩ không cộng lại chia trung bình, cũng không chọn con số "đẹp nhất". Nếu đo cả hai bên háng, cũng lấy bên thấp hơn.

Lưu ý: "Thiếu xương" KHÔNG có nghĩa là an toàn. Trên thực tế, rất nhiều ca gãy xương xảy ra ở người chỉ mới ở mức thiếu xương, vì nhóm này đông hơn nhiều so với nhóm loãng xương. Vì vậy bác sĩ còn dùng thêm các công cụ đánh giá nguy cơ, như FRAX ở phần dưới.

Vì sao chỗ lưng "bình thường" mà chỗ háng lại thấp?

Đây là câu hỏi tôi nghe nhiều nhất, và cũng là chỗ dễ bị đánh lừa nhất, đặc biệt ở người lớn tuổi đã có thoái hoá cột sống.

Máy DXA đo lượng khoáng chất nằm trong vùng chiếu. Khi cột sống thắt lưng có gai xương, đĩa đệm thoái hoá xơ cứng, mặt khớp phì đại, vôi hoá động mạch chủ bụng nằm đè lên vùng đo, hoặc có một đốt sống đã bị xẹp, thì tất cả lượng "khoáng" thừa này đều được máy cộng vào. Kết quả là mật độ xương ở lưng trông cao hơn thực tế. Các tài liệu chẩn đoán hình ảnh đã ghi nhận rõ: gai xương làm mật độ xương cột sống tăng giả tạo, và đo cột sống ở người cao tuổi có thể cho kết quả sai lệch vì lý do này.

Vì thế ISCD khuyên loại bỏ khỏi phép tính những đốt sống bất thường rõ rệt, không đánh giá được, hoặc có T-score chênh hơn 1,0 so với đốt bên cạnh. Trên tờ kết quả chuẩn, bạn có thể thấy ghi "L1–L3" hay "L2–L4" thay vì "L1–L4" — đó là dấu hiệu kỹ thuật viên hoặc bác sĩ đã loại bớt đốt bị nhiễu. Đó là điều tốt, không phải sai sót.

Bài học: nếu bạn đã ngoài 65 tuổi, hay đau lưng, phim X-quang có nhiều gai, mà kết quả đo cột sống lại "rất đẹp" trong khi háng thấp, thì hãy tin con số ở háng hơn. Đừng vì một con số ở lưng mà bỏ qua việc điều trị.

Đã gãy xương thì không cần chờ T-score

Hướng dẫn của BHOF năm 2022 ghi rõ: gãy đốt sống ở người từ 50 tuổi trở lên là đủ để chẩn đoán loãng xương, kể cả khi đo mật độ xương chưa tới ngưỡng -2,5. Gãy cổ xương đùi cũng được xem như vậy. Hướng dẫn cũng nhấn mạnh: đã chẩn đoán loãng xương (do gãy xương hoặc do T-score từ -2,5 trở xuống) thì giữ nguyên chẩn đoán đó, kể cả khi lần đo sau T-score nhích lên trên -2,5 nhờ điều trị.

Điều này rất quan trọng với các bác, các cô từng bị "đau lưng đột ngột sau khi bê chậu nước" rồi chụp phim mới biết bị xẹp đốt sống. Rất nhiều ca gãy xẹp đốt sống diễn ra âm thầm, chỉ để lại dấu vết là người thấp đi, lưng còng hơn. Vì thế hướng dẫn BHOF khuyên chụp phim cột sống (hoặc khảo sát đốt sống trên máy DXA) cho phụ nữ từ 65 tuổi và nam giới từ 80 tuổi khi T-score ở cột sống, háng hoặc cổ xương đùi từ -1,0 trở xuống, và cho những người bị giảm chiều cao rõ.

Ai nên đi đo mật độ xương?

Theo BHOF và ISCD, nên đo DXA cho:

  • Mọi phụ nữ từ 65 tuổi và mọi nam giới từ 70 tuổi, kể cả khi không có yếu tố nguy cơ nào.
  • Phụ nữ sau mãn kinh trẻ hơn 65 tuổi và nam giới 50–69 tuổi có yếu tố nguy cơ: cân nặng thấp, đã từng gãy xương, dùng thuốc làm mất xương (như corticoid kéo dài), có bệnh gây mất xương.
  • Bất kỳ ai bị gãy xương sau tuổi 50.
  • Người đang điều trị loãng xương cần theo dõi đáp ứng.

FRAX: con số thứ hai bác sĩ hay nhắc tới

Mật độ xương chỉ là một yếu tố. Hai người cùng T-score -2,0, nhưng một người 55 tuổi khoẻ mạnh, một người 80 tuổi từng gãy cổ tay, hay ngã, đang dùng corticoid — nguy cơ gãy xương khác nhau rất xa. FRAX là công cụ tính xác suất gãy xương trong 10 năm tới, dựa trên tuổi, giới, cân nặng, tiền sử gãy xương, tiền sử gia đình, hút thuốc, rượu, dùng corticoid và mật độ xương cổ xương đùi. BHOF ghi nhận FRAX đã được kiểm chứng cho người từ 40 đến 90 tuổi.

Nhờ FRAX, có những người chỉ ở mức thiếu xương nhưng vẫn được khuyên dùng thuốc vì nguy cơ gãy cao; ngược lại, có người con số hơi thấp nhưng chỉ cần thay đổi lối sống và theo dõi. Đừng ngạc nhiên nếu bác sĩ không quyết định chỉ dựa vào một con số trên tờ giấy.

⚠️ Lưu ý quan trọng:Hãy đi khám sớm, đừng đợi lịch hẹn đo lại, nếu bạn có: (1) đau lưng đột ngột, dữ dội sau một động tác rất nhẹ như cúi người, ho, hắt hơi, bê đồ nhẹ, hoặc sau cú ngã ngồi; (2) người thấp đi rõ, lưng còng nhanh trong thời gian ngắn; (3) ngã rồi đau vùng háng, không đứng hay đi được; (4) đau lưng kèm tê yếu hai chân, khó đi lại, rối loạn đại tiểu tiện; (5) đau xương kèm sút cân không rõ lý do, sốt. Đây có thể là gãy xương do loãng xương hoặc một bệnh lý khác cần xử trí ngay.

Bao lâu đo lại một lần? Vì sao nên đo cùng một máy?

Xương thay đổi chậm. Hướng dẫn BHOF khuyên đo lại khoảng 1–2 năm sau khi bắt đầu hoặc đổi thuốc điều trị loãng xương, sau đó đo theo khoảng cách phù hợp với từng người. ISCD khuyên chỉ đo lại khi kết quả có khả năng làm thay đổi cách xử trí.

Mỗi máy và mỗi cơ sở có sai số đo riêng, nên ISCD yêu cầu từng cơ sở tự xác định "mức thay đổi tối thiểu có ý nghĩa". Một thay đổi nhỏ nằm trong sai số máy thì không có nghĩa là xương tốt lên hay xấu đi. Vì vậy, nếu có thể, bạn nên đo lại ở cùng cơ sở, cùng loại máy, và mang theo các tờ kết quả cũ mỗi lần đi khám để bác sĩ so sánh đúng.

Điều trị theo bậc thang

Kết quả đo mật độ xương là điểm khởi đầu, không phải bản án. Việc điều trị thường đi theo từng bậc, tuỳ mức độ và nguy cơ của từng người:

  • Bậc 1 — Nền tảng cho tất cả mọi người, kể cả xương còn bình thường: ăn đủ canxi từ thực phẩm (sữa, sữa chua, đậu phụ, cá nhỏ ăn cả xương, rau xanh đậm), đủ đạm, đủ vitamin D; vận động chịu sức nặng và tập sức cơ đều đặn; bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia; phòng ngã trong nhà. Bổ sung canxi, vitamin D dạng viên khi chế độ ăn chưa đủ — theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Bậc 2 — Thuốc điều trị loãng xương: dành cho người đã loãng xương, đã gãy xương do loãng xương, hoặc thiếu xương nhưng nguy cơ gãy cao theo đánh giá của bác sĩ. Có nhóm thuốc giảm huỷ xương (dạng uống hoặc tiêm/truyền định kỳ) và nhóm thuốc kích thích tạo xương cho trường hợp nặng. Loại thuốc, cách dùng và thời gian dùng do bác sĩ quyết định; tuyệt đối không tự mua thuốc, cũng không tự ý ngừng thuốc.
  • Bậc 3 — Can thiệp ít xâm lấn khi đã gãy xẹp đốt sống: phần lớn gãy xẹp được điều trị bảo tồn (giảm đau, nghỉ ngơi tương đối, áo nẹp khi cần, tập phục hồi). Một số trường hợp đau kéo dài không đáp ứng, có thể cân nhắc bơm xi măng sinh học vào thân đốt sống (tạo hình đốt sống, kyphoplasty).
  • Bậc 4 — Phẫu thuật: khi gãy đốt sống mất vững, xẹp nặng gây gù tiến triển, hoặc chèn ép tuỷ, rễ thần kinh gây yếu liệt; gãy cổ xương đùi thường cần phẫu thuật sớm. Ở người loãng xương, phẫu thuật cần chuẩn bị kỹ vì xương yếu giữ dụng cụ kém hơn.

Bài tập giữ xương và phòng ngã tại nhà

Hướng dẫn BHOF khuyên tập kết hợp hai loại: vận động chịu sức nặng của cơ thể và tập tăng sức cơ, cộng với các bài thăng bằng để phòng ngã. Dưới đây là những bài tôi hay hướng dẫn người bệnh; ai đã có gãy xẹp đốt sống hoặc đau nhiều thì nên tập theo hướng dẫn trực tiếp của bác sĩ, kỹ thuật viên phục hồi chức năng.

  • Đi bộ nhanh vừa sức 30 phút mỗi ngày, có thể chia thành 2–3 lần. Đi trên mặt phẳng, đủ ánh sáng, giày đế bám.
  • Đứng lên ngồi xuống ghế: ngồi ghế chắc chắn, khoanh tay trước ngực hoặc vịn nhẹ, đứng lên rồi ngồi xuống chậm rãi, lưng thẳng. Làm 8–10 lần, 2 lượt.
  • Nhón gót: đứng vịn lưng ghế hoặc bàn bếp, nhón gót lên cao, giữ 2 giây rồi hạ xuống chậm. 10–15 lần.
  • Đứng một chân có vịn: vịn bàn bếp, nhấc một chân lên, giữ 10–20 giây rồi đổi chân. Chỉ bỏ tay vịn khi đã thật vững.
  • Ép bả vai: ngồi hoặc đứng thẳng, kéo hai bả vai ra sau và xuống dưới, giữ 5 giây. 10 lần. Giúp giữ lưng thẳng, giảm còng.
  • Nằm sấp nâng nhẹ ngực (nếu không đau): nằm sấp, hai tay để dọc thân, nâng nhẹ đầu và vai lên vài phân, giữ 3–5 giây. 5–10 lần. Bỏ qua bài này nếu đang đau lưng cấp hoặc mới gãy xẹp.
Lưu ý: Người đã loãng xương nên TRÁNH: cúi gập người nhấc vật nặng, gập bụng kiểu ngồi dậy (sit-up), xoay vặn thân mạnh, các động tác cúi gập sâu về phía trước. Khi nhặt đồ dưới đất, hãy khuỵu gối, giữ lưng thẳng. Trong nhà, dọn gọn dây điện, thảm trơn, lắp đèn ngủ lối đi vệ sinh, tay vịn trong nhà tắm. Hướng dẫn BHOF cũng nhắc rà soát các yếu tố gây ngã như thuốc gây buồn ngủ, dùng nhiều thuốc cùng lúc, tụt huyết áp, rối loạn dáng đi và thị lực.

Mang gì khi đi khám để đọc kết quả cho đúng?

  • Tất cả các tờ kết quả đo mật độ xương cũ (kể cả đo ở nơi khác), có cả trang hình ảnh.
  • Phim X-quang hoặc cộng hưởng từ cột sống gần nhất, nếu có.
  • Danh sách các thuốc đang dùng, đặc biệt thuốc corticoid, thuốc nội tiết, thuốc chống động kinh, thuốc dạ dày dùng lâu ngày.
  • Ghi lại các lần gãy xương, các lần ngã trong năm qua, chiều cao hồi trẻ nếu còn nhớ.

Lời kết

Tờ kết quả đo mật độ xương không khó đọc như bạn nghĩ. Hãy nhìn vào T-score (hoặc Z-score nếu bạn còn trẻ), tìm con số thấp nhất, và nhớ rằng chỗ lưng "đẹp" ở người lớn tuổi có thể đang che giấu một bộ xương yếu. Nếu đã từng gãy xẹp đốt sống hay gãy cổ xương đùi sau một chấn thương nhẹ, bạn cần được điều trị loãng xương dù con số là bao nhiêu.

Điều tôi mong nhất là bạn đừng cất tờ kết quả vào ngăn kéo rồi quên đi. Loãng xương không gây đau cho tới ngày xương gãy. Phát hiện sớm, điều trị đúng và tập luyện đều đặn giúp giảm rõ nguy cơ gãy xương. Hãy mang kết quả tới bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp hoặc cột sống để được tư vấn cụ thể cho trường hợp của mình.

Chia sẻ bài viết:Chia sẻ Facebook