Nằm nghiêng bên nào là đau bên đó, phải trở mình cả đêm, đặt gối giữa hai chân mới ngủ được; ban ngày đứng lâu một chỗ hoặc leo cầu thang thì đau nhói ở đúng chỗ xương nhô ra bên hông. Rất nhiều người mang triệu chứng này đi khám và nhận về hai chữ thoái hóa khớp háng, hoặc được cho là đau thần kinh tọa rồi chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng mà không tìm ra nguyên nhân. Thực tế đây thường là một bệnh khác hẳn: viêm gân nhóm cơ mông bám vào mấu chuyển lớn. Bài viết giải thích vì sao tên gọi cũ viêm túi hoạt dịch là chưa chính xác, vì sao nằm nghiêng và bắt chéo chân lại là hai tư thế làm bệnh nặng lên, cách phân biệt với thoái hóa khớp háng ngay tại nhà, và kết quả của một thử nghiệm lâm sàng lớn đăng trên tạp chí BMJ cho thấy học cách dùng chân cộng với tập đúng bài cho kết quả tốt hơn tiêm corticoid ở cả mốc 8 tuần lẫn 1 năm.
Có một câu tôi nghe đi nghe lại ở phòng khám, gần như nguyên văn: bác sĩ ơi tôi nằm nghiêng bên nào là đau bên đó, cả đêm trở mình mấy chục lần, phải kẹp cái gối vào giữa hai chân mới ngủ được. Người bệnh thường là phụ nữ tuổi ngoài năm mươi, chỉ tay vào đúng chỗ xương nhô ra ở bên hông, và trong tay cầm sẵn một xấp phim. Có người đã chụp X-quang khớp háng, được đọc là thoái hóa, và đang lo chuyện thay khớp. Có người được cho là đau thần kinh tọa, đã chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng hai lần mà phim không giải thích được cơn đau của họ. Thực ra thứ họ đang mắc thường là một bệnh khác hẳn, nằm ngay dưới ngón tay họ vừa chỉ.
Bốn điều xin bác nắm trước. Thứ nhất, đau ở MẶT NGOÀI hông — chỗ xương nhô ra — và đau tăng khi nằm nghiêng đè lên bên đó, thì phần lớn không phải bệnh của khớp háng, mà là bệnh của gân nhóm cơ mông bám vào chỗ xương ấy. Thứ hai, tên gọi quen thuộc viêm túi hoạt dịch mấu chuyển là tên cũ và không còn chính xác; tổn thương chính là ở GÂN chứ không phải ở túi hoạt dịch. Thứ ba, hai tư thế làm bệnh nặng lên nhiều nhất lại là hai tư thế người ta hay làm nhất: nằm nghiêng đè lên bên đau và ngồi bắt chéo chân. Thứ tư — và đây là phần quan trọng nhất — bằng chứng tốt nhất hiện nay cho thấy học cách dùng chân đúng cộng với tập bài đúng cho kết quả TỐT HƠN tiêm corticoid, chứ không phải ngược lại.
Chỗ xương nhô ra ở bên hông ấy là gì?
Bác thử làm thế này: đứng thẳng, đặt bàn tay lên bên hông, rồi trượt tay xuống dưới cho tới khi chạm vào một khối xương cứng nhô hẳn ra. Đó là mấu chuyển lớn của xương đùi. Nhiều người nhầm nó với khớp háng, nhưng không phải. Khớp háng thật nằm sâu hơn nhiều, chếch vào phía trong và phía trước, gần vùng bẹn.
Mấu chuyển lớn là điểm bám của hai cơ rất quan trọng: cơ mông nhỡ và cơ mông bé. Đây là nhóm cơ dạng hông, và nhiệm vụ của chúng không phải là nhấc chân sang ngang cho đẹp, mà là giữ cho khung chậu thăng bằng mỗi khi ta đứng trên một chân. Mỗi bước đi là một lần đứng trên một chân, nên trong một ngày nhóm cơ này phải làm việc hàng nghìn lần.
Phủ lên trên mấu chuyển lớn là dải chậu chày — một dải gân dày, chắc, chạy dọc mặt ngoài đùi từ hông xuống gối, căng như một sợi dây đai. Giữa dải gân này và chỗ gân cơ mông bám vào xương có vài túi hoạt dịch nhỏ làm nhiệm vụ giảm ma sát. Toàn bộ cấu trúc ấy nằm ngay dưới lớp da mỏng ở bên hông, gần như không có cơ bắp che chắn.
Vì sao gọi tên viêm túi hoạt dịch là chưa đúng?
Trong nhiều năm, người bệnh đau mặt ngoài hông thường được chẩn đoán là viêm túi hoạt dịch mấu chuyển. Cái tên đó vẫn còn được dùng rất phổ biến, và nếu bác đã từng nhận chẩn đoán này thì cũng không có gì sai về mặt vị trí đau. Nhưng hiểu biết về bản chất tổn thương đã thay đổi.
Các nghiên cứu chẩn đoán hình ảnh và cả các quan sát trực tiếp trong mổ đều cho thấy điều này: ở phần lớn người bệnh đau mặt ngoài hông, tổn thương chính KHÔNG nằm ở túi hoạt dịch, mà nằm ở chính GÂN của cơ mông nhỡ và cơ mông bé — gân bị thoái hóa, bị chèn ép lặp đi lặp lại, và ở người nặng thì rách một phần. Vì vậy y văn hiện nay dùng hai tên chính xác hơn: hội chứng đau mấu chuyển lớn để chỉ nhóm triệu chứng, và bệnh lý gân cơ mông để chỉ tổn thương thực sự bên dưới.
Sự thay đổi tên gọi này không phải chuyện chữ nghĩa hàn lâm. Nó đổi hẳn cách điều trị. Nếu nghĩ đây là viêm, người ta sẽ hướng tới chống viêm và tiêm. Nếu hiểu đây là gân bị quá tải và thoái hóa, hướng điều trị đúng phải là giảm tải sai lên gân và tập cho gân khỏe dần lên — giống hệt cách ta xử lý viêm điểm bám gân ở khuỷu tay hay gân gót. Và đúng như bác sẽ thấy ở phần sau, các thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh cách thứ hai cho kết quả tốt hơn.
Vì sao nằm nghiêng lại là tư thế đau nhất?
Đây là câu hỏi người bệnh hay thắc mắc nhất, và câu trả lời rất trực quan. Vấn đề của gân cơ mông không chỉ là bị kéo căng, mà là bị ÉP vào mặt xương.
Khi bác nằm nghiêng đè lên bên đau, toàn bộ trọng lượng phần trên cơ thể ép mấu chuyển lớn xuống mặt đệm, kẹp cụm gân cơ mông giữa xương và mặt giường. Còn khi nằm nghiêng về bên lành mà không kê gối, chân trên rơi tự do đổ sang phía đối diện, làm dải chậu chày căng ra và siết chặt xuống mấu chuyển lớn bên dưới — nên nhiều người ngạc nhiên là nằm nghiêng bên nào cũng khó chịu. Quy luật chung rất dễ nhớ: mọi tư thế đưa chân bắt chéo qua đường giữa cơ thể đều làm ép gân nhiều hơn. Đó là lý do nằm nghiêng, ngồi bắt chéo chân và đứng chống một bên hông đều là những tư thế phải bỏ.
Những dấu hiệu điển hình
- Đau ở MẶT NGOÀI hông, ngay chỗ xương nhô ra; lấy ngón tay ấn vào đúng chỗ đó thì đau rõ, có người đau đến mức giật nảy người lên
- Đau lan xuống mặt ngoài đùi, có khi tới gần gối — nhưng thường DỪNG ở trên gối, không xuống tới bàn chân
- Nằm nghiêng đè lên bên đau thì đau tăng, đêm phải trở mình liên tục, phải kê gối giữa hai đầu gối mới ngủ được
- Đứng lâu một chỗ, nhất là đứng dồn trọng lượng sang một bên hông, thì đau tăng dần
- Leo cầu thang, bước lên dốc, đứng lên từ ghế thấp hoặc từ xe ô tô đều gây đau
- Đi bộ một quãng dài thì đau tăng; nhiều người mô tả đi được vài trăm mét là phải dừng lại
- Không đau sâu ở vùng bẹn, và thường không hạn chế xoay khớp háng — đây là điểm phân biệt quan trọng với thoái hóa khớp háng
Ai hay bị bệnh này?
Theo tổng quan y văn đăng trên tạp chí The Permanente Journal năm 2022, hội chứng đau mấu chuyển lớn chiếm khoảng 10 đến 20 phần trăm số người đến khám ban đầu vì đau vùng hông, với tần suất mới mắc khoảng 1,8 người trên 1000 dân mỗi năm. Một nghiên cứu cộng đồng ghi nhận ở nhóm tuổi 50 đến 70, khoảng 15 phần trăm phụ nữ và 6,6 phần trăm nam giới có đau mấu chuyển lớn một bên. Nói cách khác, đây không phải bệnh hiếm — nó rất phổ biến, chỉ là hay bị gọi nhầm tên.
- Phụ nữ là nhóm gặp nhiều hơn hẳn, tần suất cao gấp khoảng 2 đến 4 lần nam giới, tập trung nhất ở tuổi 40 đến 60 và sau mãn kinh
- Khung chậu nữ rộng hơn khiến góc giữa cổ xương đùi và thân xương thay đổi, làm dải chậu chày ép xuống mấu chuyển lớn mạnh hơn — đây là lý do giải phẫu khiến nữ giới dễ mắc hơn
- Người thừa cân, béo phì — tải lên nhóm cơ dạng hông tăng theo mỗi cân nặng thêm vào
- Người có nhóm cơ mông yếu, ngồi nhiều, ít vận động; cơ mông yếu thì gân phải gánh phần việc lẽ ra của cơ
- Người mới tăng đột ngột lượng vận động: bắt đầu đi bộ thể dục mỗi ngày vài cây số, tập leo cầu thang, chạy bộ trở lại sau nhiều năm nghỉ
- Người có sẵn bệnh cột sống thắt lưng hoặc thoái hóa khớp gối làm dáng đi lệch, khiến một bên hông phải chịu tải nhiều hơn
- Người làm việc nặng, mang vác nhiều, hoặc chơi thể thao có va chạm và chạy nhảy nhiều
Rất hay bị nhầm với ba bệnh sau
Đây là phần tôi muốn viết kỹ, vì chẩn đoán nhầm ở nhóm bệnh này rất phổ biến và khiến nhiều người phải điều trị sai trong nhiều tháng, có khi nhiều năm.
- THOÁI HÓA KHỚP HÁNG: đau chủ yếu ở vùng BẸN và mặt trong đùi, không phải mặt ngoài hông. Người bệnh thấy khó cắt móng chân, khó đi tất, khó bước lên xe máy vì động tác xoay và gấp háng bị hạn chế. Ấn vào mấu chuyển lớn thường KHÔNG đau chói. Ngược lại, người bị bệnh gân cơ mông vẫn xoay háng thoải mái, đi tất bình thường, nhưng ấn vào chỗ xương nhô ra thì đau nảy người.
- ĐAU THẦN KINH TỌA DO THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM: đau đi từ thắt lưng hoặc mông xuống theo MẶT SAU đùi, qua bắp chân, và thường xuống tới bàn chân hoặc ngón chân, kèm theo tê bì hoặc kiến bò. Bệnh gân cơ mông thì đau khu trú mặt ngoài, lan xuống nhưng hiếm khi qua khỏi gối, và thường không tê bì theo một dải rõ rệt. Ho hoặc rặn làm tăng đau là dấu hiệu nghiêng về nguyên nhân cột sống.
- HỘI CHỨNG CƠ HÌNH LÊ: đau sâu ở giữa MÔNG, tăng khi ngồi lâu trên ghế cứng, và điểm đau nằm ở giữa mông chứ không phải bên hông. Hai bệnh này có thể cùng tồn tại trên một người, nên đôi khi cần khám kỹ để tách bạch phần nào gây bao nhiêu.
Có cần chụp phim không?
Phần lớn trường hợp, chẩn đoán dựa vào hỏi bệnh và khám lâm sàng là đủ. Bác sĩ sẽ ấn tìm điểm đau ở mấu chuyển lớn, cho bác đứng một chân trong khoảng 30 giây xem có đau và có lệch khung chậu không, và làm vài nghiệm pháp kháng lực để đánh giá sức cơ dạng hông.
Chụp X-quang khớp háng vẫn thường được chỉ định, nhưng mục đích chính là để LOẠI TRỪ các nguyên nhân khác như thoái hóa khớp háng thật sự, hoại tử chỏm xương đùi hay gãy xương do mỏi — chứ X-quang không nhìn thấy được tổn thương gân. Cộng hưởng từ là phương tiện tốt nhất để đánh giá gân cơ mông, nhất là khi cần biết gân chỉ thoái hóa hay đã rách, rách một phần hay rách hoàn toàn, và khối cơ đã bị thoái hóa mỡ đến mức nào. Nhưng cộng hưởng từ không phải chỉ định thường quy cho mọi người ngay từ đầu; nó dành cho những trường hợp đau kéo dài không đáp ứng điều trị, hoặc có biểu hiện yếu cơ dạng hông rõ rệt khiến nghi ngờ rách gân.
Việc quan trọng nhất, làm được ngay hôm nay: bỏ những tư thế ép gân
Nếu bác chỉ nhớ được một phần của bài viết này, xin bác nhớ phần này. Trong thử nghiệm lâm sàng mà tôi sẽ nói ở dưới, phần được gọi là học cách dùng chân chính là những điều chỉnh rất đời thường sau đây — và chúng đóng vai trò lớn không kém gì phần tập luyện. Không tốn tiền, không cần đơn thuốc, thường thấy khác biệt trong vòng một đến hai tuần.
- KHI NGỦ: nếu nằm nghiêng, hãy nằm nghiêng về bên KHÔNG đau, và luôn kê một chiếc gối dày giữa hai đầu gối kéo dài xuống tới cổ chân, sao cho chân trên nằm ngang song song với giường chứ không đổ sang bên kia. Đây là thay đổi cho hiệu quả nhanh nhất mà tôi thấy ở người bệnh.
- Nếu buộc phải nằm nghiêng đè lên bên đau, hãy dùng đệm mềm hơn hoặc lót thêm một lớp đệm mỏng ở vùng hông để giảm ép trực tiếp. Nằm ngửa kê gối mỏng dưới khoeo cũng là tư thế nghỉ tốt.
- KHI NGỒI: bỏ hẳn thói quen ngồi bắt chéo chân, kể cả bắt chéo ở cổ chân. Ngồi hai bàn chân đặt phẳng trên sàn, hai đầu gối rộng bằng hông. Tránh ghế quá thấp khiến đầu gối cao hơn hông.
- KHI ĐỨNG: bỏ tư thế đứng dồn trọng lượng sang một bên và chống hông — tư thế mẹ bồng con trên một bên hông là ví dụ điển hình làm nặng bệnh. Đứng hai chân chịu lực đều nhau.
- KHI ĐI: tránh bước chéo chân sang đường giữa, tránh đi bộ đường dốc nghiêng một bên như đi trên lề đường có độ nghiêng. Bước ngắn lại một chút và giữ bàn chân song song.
- TRONG SINH HOẠT: hạn chế leo cầu thang trong giai đoạn đau nhiều; khi bắt buộc thì bước từng bậc một, chân lành lên trước, chân đau xuống trước.
- KHÔNG kéo giãn kiểu bắt chéo chân qua người để kéo căng mặt ngoài hông. Rất nhiều người tự tập động tác này vì thấy căng thì tưởng là đúng, nhưng chính nó lại ép gân mạnh nhất và thường làm bệnh nặng lên.
Tập gì cho đúng?
Nguyên tắc là làm cho nhóm cơ dạng hông khỏe lên để nó gánh việc thay cho gân, và tập theo hướng KHÔNG ép gân vào xương. Tập chậm, giữ lâu, tăng dần, và tuyệt đối không tập theo kiểu cố chịu đau.
- BÀI KHỞI ĐẦU — ép đẳng trường: nằm ngửa, hai gối co, đặt một sợi dây thun hoặc dùng hai tay ép vào mặt ngoài hai đầu gối; đẩy hai gối ra ngoài chống lại lực cản, giữ 20 đến 30 giây rồi thả. Làm 5 lần, ngày 2 đợt. Bài này an toàn nhất khi đang đau nhiều và thường giúp giảm đau ngay.
- CẦU MÔNG: nằm ngửa, hai gối co, hai bàn chân đặt phẳng, nâng mông lên khỏi mặt giường thành một đường thẳng từ vai đến gối, giữ 5 giây rồi hạ. Làm 10 đến 15 lần, ngày 2 đợt.
- DẠNG HÔNG KHI NẰM NGHIÊNG — chỉ tập khi đã bớt đau: nằm nghiêng về bên lành, kê gối dưới eo cho khung chậu thẳng, nâng chân trên lên khoảng 20 đến 30 độ và KHÔNG đưa chân ra sau hay bắt chéo. Giữ 3 giây, hạ xuống. Làm 10 đến 15 lần mỗi bên.
- ĐỨNG MỘT CHÂN CÓ VỊN: đứng vịn nhẹ tay vào thành ghế, nhấc một chân lên, giữ khung chậu ngang bằng không để bên kia tụt xuống, giữ 10 đến 20 giây rồi đổi chân. Đây chính là động tác mô phỏng lại nhiệm vụ thật của cơ mông nhỡ khi ta đi.
- BƯỚC NGANG CÓ DÂY THUN: đeo dây thun quanh hai cổ chân hoặc trên hai đầu gối, hơi khuỵu gối, bước ngang từng bước nhỏ sang phải 10 bước rồi sang trái 10 bước. Bài này dành cho giai đoạn sau, khi đã hết đau khi nghỉ.
- GIẢM CÂN nếu thừa cân — đây là biện pháp có tác động lớn và bền vững nhất lên tải trọng đặt lên gân, dù nó không cho kết quả nhanh.
Bằng chứng: tập đúng cho kết quả tốt hơn tiêm
Đây là phần tôi muốn nói thật rõ ràng, vì nó ngược với suy nghĩ thường gặp rằng cứ tiêm một mũi cho nhanh là xong.
Năm 2018, tạp chí y khoa BMJ công bố một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng thực hiện tại Australia trên 204 người bệnh có bệnh lý gân cơ mông được xác nhận bằng cộng hưởng từ. Tuổi trung bình gần 55, trong đó 167 người là nữ. Người bệnh được chia ngẫu nhiên thành ba nhóm: nhóm một được hướng dẫn cách giảm tải cho gân cộng với chương trình tập có kỹ thuật viên theo dõi trong 8 tuần; nhóm hai được tiêm một mũi corticoid dưới hướng dẫn siêu âm; nhóm ba chỉ được tư vấn cơ bản rồi theo dõi.
Ở mốc 8 tuần, tỷ lệ người bệnh tự đánh giá là đã cải thiện tốt lần lượt là 51 trên 66 người ở nhóm học cách dùng chân cộng tập luyện, 38 trên 65 người ở nhóm tiêm corticoid, và 20 trên 68 người ở nhóm chỉ theo dõi. Điểm đau trung bình trên thang 10 điểm lần lượt là 1,5 — 2,7 — và 3,8. Đến mốc 52 tuần, tức là sau một năm, tỷ lệ cải thiện tốt là 51 trên 65 người ở nhóm tập, 36 trên 63 người ở nhóm tiêm, và 31 trên 60 người ở nhóm theo dõi. Nghĩa là nhóm tập vẫn giữ được kết quả tốt hơn nhóm tiêm sau một năm.
Một bài tổng quan hệ thống đăng trên tạp chí Clinical Rehabilitation năm 2025, tổng hợp các thử nghiệm ngẫu nhiên có chất lượng trung bình đến cao, đưa ra kết luận cùng hướng: tập luyện kết hợp với hướng dẫn quản lý tải trọng có mức bằng chứng vừa phải với hiệu quả mức trung bình lên cả đau và chức năng trong ngắn hạn; tiêm corticoid chỉ cho hiệu quả nhỏ lên đau trong ngắn hạn. Các tác giả khuyến nghị tập luyện cộng giáo dục là biện pháp CỐT LÕI, còn tiêm corticoid hay sóng xung kích là biện pháp bổ trợ.
Điều này không có nghĩa là tiêm corticoid vô dụng. Nó có chỗ đứng rõ ràng: khi cơn đau quá dữ dội đến mức người bệnh không ngủ được và không thể bắt đầu tập, một mũi tiêm có thể mở ra cánh cửa để bước vào chương trình tập. Nhưng xin bác nhớ ba điều: tiêm là để tạo điều kiện tập, chứ không phải để thay thế việc tập; hiệu quả của tiêm chủ yếu ở ngắn hạn; và tiêm nhắc lại nhiều lần vào cùng một gân không phải là chiến lược tốt, vì corticoid dùng lặp lại có thể làm gân yếu đi.
Điều trị theo bậc thang
- BẬC 1 — Nền tảng, ai cũng phải làm: điều chỉnh tư thế nằm ngồi đứng đi như đã nói ở trên, chườm lạnh khi đau nhiều, giảm cân nếu thừa cân, và bắt đầu chương trình tập cho nhóm cơ dạng hông. Thuốc giảm đau thông thường có thể dùng ngắn ngày để tạo điều kiện tập, nhưng phải theo chỉ định của bác sĩ, đặc biệt ở người có bệnh dạ dày, bệnh thận hoặc bệnh tim mạch.
- BẬC 2 — Khi bậc 1 chưa đủ: chương trình vật lý trị liệu có kỹ thuật viên hướng dẫn trực tiếp, kéo dài tối thiểu 8 đến 12 tuần. Đây vẫn là biện pháp có bằng chứng mạnh nhất và nên được làm đủ thời gian trước khi tính đến can thiệp.
- BẬC 3 — Can thiệp tối thiểu: tiêm corticoid dưới hướng dẫn siêu âm khi đau quá nhiều cản trở việc tập; sóng xung kích ngoài cơ thể là lựa chọn có bằng chứng đang tích lũy dần cho hiệu quả dài hạn; tiêm huyết tương giàu tiểu cầu là hướng đang được nghiên cứu. Mọi can thiệp ở bậc này đều phải đi KÈM chương trình tập chứ không thay thế nó.
- BẬC 4 — Phẫu thuật: chỉ đặt ra khi đã điều trị bảo tồn đầy đủ và đúng cách trong nhiều tháng mà không đỡ, đặc biệt ở người có rách gân cơ mông được xác nhận trên cộng hưởng từ. Các phương pháp gồm khâu phục hồi gân qua mổ mở hoặc nội soi, kéo dài hoặc giải phóng dải chậu chày. Cần nói thật là số lượng nghiên cứu chất lượng cao về kết quả phẫu thuật ở nhóm bệnh này còn hạn chế, và mức độ thoái hóa mỡ của khối cơ trên phim là yếu tố quan trọng dự đoán kết quả sau mổ.
Bao lâu thì đỡ?
Tôi luôn nói thẳng điều này với người bệnh ngay từ buổi khám đầu tiên, vì kỳ vọng sai là nguyên nhân số một khiến người ta bỏ dở giữa chừng. Bệnh gân không giống bệnh viêm cấp. Gân là mô nghèo mạch máu, hồi phục chậm, và cần thời gian tính bằng tháng.
Trong thực tế, phần lớn người bệnh thấy giấc ngủ cải thiện trước tiên — thường trong một đến hai tuần sau khi sửa tư thế nằm và kê gối đúng cách. Cơn đau khi đi lại và leo cầu thang cải thiện chậm hơn, thường sau 6 đến 12 tuần tập đều. Trong thử nghiệm nói trên, mốc đánh giá chính là 8 tuần và người bệnh vẫn tiếp tục cải thiện tới mốc một năm. Điều đáng nói là nhóm chỉ theo dõi mà không làm gì cũng có một tỷ lệ cải thiện theo thời gian, nhưng thấp hơn hẳn — nghĩa là bệnh này có xu hướng đỡ dần, nhưng làm đúng thì đỡ nhanh hơn, nhiều hơn và bền hơn.
Kết luận
Đau ở mặt ngoài hông, đau khi nằm nghiêng, đau khi đứng lâu và leo cầu thang — đó là một bộ triệu chứng rất đặc trưng và rất hay bị gọi nhầm tên. Nếu bác đang mang chẩn đoán thoái hóa khớp háng hay đau thần kinh tọa mà điều trị mãi không đỡ, trong khi ấn vào chỗ xương nhô ra ở bên hông thì đau nhói, xin bác đưa thông tin đó cho bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp hoặc cột sống của mình. Chỉ riêng việc gọi đúng tên bệnh đã mở ra một hướng điều trị hoàn toàn khác.
Và tin tốt là hướng điều trị đó không bắt đầu bằng dao mổ hay mũi kim, mà bắt đầu bằng những việc bác tự làm được: đổi tư thế nằm, kê thêm chiếc gối giữa hai gối, bỏ thói quen ngồi bắt chéo chân và đứng chống hông, rồi kiên trì tập cho nhóm cơ mông khỏe lên. Bằng chứng khoa học tốt nhất hiện nay đang đứng về phía những việc giản dị ấy.