Loãng xương thường không có triệu chứng cho đến khi gãy xương — nhưng hoàn toàn có thể phát hiện sớm. Hiểu đúng các phương pháp chẩn đoán và biết mình có thuộc nhóm cần tầm soát hay không là bước đầu tiên để bảo vệ xương.
Bà L.T.M., 58 tuổi, đến khám vì đau lưng âm ỉ hơn 3 tháng. Kết quả đo mật độ xương cho thấy T-score -2.8 — loãng xương mức độ nặng, đốt sống đã bắt đầu mất cấu trúc. Nếu không được chẩn đoán lúc này, cú ngã đầu tiên có thể là cú ngã thay đổi cả cuộc đời.
Phương pháp chẩn đoán chuẩn: DXA
DXA (Dual-energy X-ray Absorptiometry) là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán loãng xương. Thời gian đo 10–20 phút, không xâm lấn, liều phóng xạ rất thấp.
Đọc kết quả T-score
- T-score từ -1.0 trở lên: Xương bình thường
- T-score từ -1.0 đến -2.5: Thiếu xương (osteopenia) — cảnh báo sớm
- T-score từ -2.5 trở xuống: Loãng xương — cần điều trị
- T-score từ -2.5 trở xuống kèm tiền sử gãy xương: Loãng xương nặng
Công cụ FRAX đánh giá nguy cơ gãy xương
FRAX (Fracture Risk Assessment Tool) của WHO tích hợp nhiều yếu tố nguy cơ để tính xác suất gãy xương trong 10 năm tới. Đặc biệt hữu ích khi DXA nằm vùng 'thiếu xương' — ranh giới cần và chưa cần điều trị thuốc.
Ai nên được kiểm tra?
- Phụ nữ từ 65 tuổi trở lên — tầm soát thường quy
- Phụ nữ sau mãn kinh dưới 65 tuổi có ít nhất một yếu tố nguy cơ
- Nam giới từ 70 tuổi trở lên
- Người đã từng gãy xương sau chấn thương nhẹ
- Người dùng corticosteroid toàn thân từ 3 tháng trở lên