Quay lại tất cả bài viết

Cho bệnh nhân

Các Biến Chứng Của Phẫu Thuật Thoát Vị Đĩa Đệm Thắt Lưng: Những Điều Bệnh Nhân Cần Biết

TS.BS. Nguyễn Ngọc Quyền  ·  2026-06-22

Trước khi bước vào phòng mổ, bạn cần biết những biến chứng nào có thể xảy ra, tỉ lệ ra sao, và làm gì để bảo vệ bản thân. Bài viết giải thích đầy đủ bằng ngôn ngữ gần gũi, dễ hiểu.

Chị Lan, 45 tuổi, đến gặp tôi sau ba tháng nằm liệt vì cơn đau thắt lưng lan xuống chân trái. Chụp cộng hưởng từ cho thấy đĩa đệm giữa đốt sống thứ tư và thứ năm vùng thắt lưng bị lệch ra ngoài, chèn ép rễ thần kinh đến mức thuốc và vật lý trị liệu không còn tác dụng. Chị hỏi tôi một câu mà hầu như bệnh nhân nào cũng hỏi: Bác sĩ ơi, mổ có nguy hiểm không? Có biến chứng gì không?

Đó là câu hỏi hoàn toàn đúng đắn và cần được trả lời thật thành thật. Là bác sĩ, tôi không muốn chỉ nói mổ bình thường thôi rồi thôi. Tôi muốn bạn — và người thân của bạn — hiểu đầy đủ để cùng nhau đưa ra quyết định tốt nhất. Bài viết này là những gì tôi giải thích cho bệnh nhân của mình mỗi ngày.

Phẫu thuật có thực sự nguy hiểm không?

Câu trả lời ngắn gọn: không nguy hiểm như nhiều người lo, nhưng cũng không phải hoàn toàn không có rủi ro. Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm thắt lưng hiện nay có tỉ lệ thành công từ 70 đến 90%, nghĩa là cứ 10 người mổ thì 7 đến 9 người cảm thấy được giảm đau đáng kể và cải thiện chất lượng cuộc sống. Đây là con số khá tốt trong y học.

Với kỹ thuật nội soi hiện đại — loại phẫu thuật ít xâm lấn nhất mà nhiều bệnh viện ở Việt Nam đang áp dụng — tỉ lệ biến chứng chung chỉ vào khoảng 9,76%. Tức là gần 1 trong 10 ca mổ có thể gặp một vấn đề nào đó, nhưng đa số là những biến chứng nhẹ, xử lý được, không để lại hậu quả lâu dài.

Tỉ lệ thành công 70–90% của phẫu thuật thoát vị đĩa đệm thắt lưng là một trong những con số đáng khích lệ nhất trong phẫu thuật cột sống. Nhưng hiểu rõ phần còn lại — những rủi ro có thể xảy ra — sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn và phục hồi tốt hơn.

Biến chứng trong lúc mổ và sớm sau mổ

Đây là những sự cố xảy ra ngay trên bàn mổ hoặc trong vòng vài ngày đầu. Nhờ có ekip gây mê và phẫu thuật viên luôn theo dõi sát, hầu hết những biến chứng này được phát hiện và xử lý kịp thời ngay trong phòng mổ.

Rách màng cứng tủy sống là biến chứng thường gặp nhất trong nhóm này. Màng cứng là lớp bọc bên ngoài bảo vệ tủy sống và các rễ thần kinh. Trong lúc phẫu thuật, dụng cụ có thể vô tình gây một vết rách nhỏ ở màng này, khiến dịch não tủy rỉ ra ngoài. Tỉ lệ xảy ra tùy thuộc rất nhiều vào kỹ thuật mổ được dùng: với mổ hở truyền thống là 6,6%; vi phẫu thuật giảm xuống còn 2,3%; nội soi ít xâm lấn khoảng 4,4%; và nội soi toàn phần — kỹ thuật tiên tiến nhất — chỉ còn 1,1%. Kỹ thuật mổ càng hiện đại, tỉ lệ biến chứng này càng thấp. Phần lớn các trường hợp rách màng cứng được khâu lại ngay trong mổ và không để lại di chứng.

Chảy máu và tụ máu ngoài màng cứng là biến chứng ít gặp hơn nhưng cần được theo dõi cẩn thận. Máu tụ sau mổ có thể chèn ép vào các rễ thần kinh và gây ra triệu chứng mới. Đây là lý do tại sao các bác sĩ luôn dặn bạn báo ngay nếu sau mổ thấy đau đột ngột tăng lên, chân trở nên yếu hoặc tê hơn trước mổ.

Tổn thương rễ thần kinh là điều người bệnh lo lắng nhiều nhất. Trong lúc phẫu thuật, các rễ thần kinh cần được nhẹ nhàng vén sang bên để tiếp cận đĩa đệm bị thoát vị. Đôi khi sự kéo căng này gây ra tổn thương tạm thời, và đôi khi — hiếm hơn — có thể gây tổn thương lâu dài. Tỉ lệ này dao động từ 1,8 đến 4,9% tùy kỹ thuật mổ và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Phần lớn các trường hợp là tạm thời và hồi phục sau vài tuần đến vài tháng.

Nhiễm trùng vết mổ và viêm đĩa đệm sau mổ là biến chứng đáng ngại vì có thể kéo dài điều trị. Với phẫu thuật mổ hở truyền thống, tỉ lệ viêm đĩa đệm sau mổ là 2,6%; với vi phẫu thuật, tỉ lệ này giảm xuống chỉ còn 0,4%. Nhiễm trùng thường biểu hiện bằng sốt, đau tăng, vết mổ đỏ và chảy dịch bất thường trong những ngày đầu sau mổ. Được điều trị kháng sinh sớm, hầu hết đều ổn.

Lưu ý: Bệnh viện có kinh nghiệm, phẫu thuật viên có chuyên môn cao, và kỹ thuật mổ hiện đại là những yếu tố quan trọng nhất giúp giảm tất cả các biến chứng kể trên. Đừng ngại hỏi bác sĩ về kinh nghiệm và kỹ thuật họ sẽ dùng trước khi đồng ý mổ.

Biến chứng muộn: những vấn đề xuất hiện sau khi về nhà

Có những vấn đề không xuất hiện ngay trong bệnh viện mà chỉ lộ ra sau nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng. Đây là phần mà nhiều người bệnh không được chuẩn bị trước và dễ bị bất ngờ.

Tái phát thoát vị đĩa đệm là nỗi lo lớn nhất của nhiều bệnh nhân sau mổ. Theo các nghiên cứu trong nước, tỉ lệ đĩa đệm thoát vị trở lại sau phẫu thuật dao động từ 5 đến 15%. Con số quốc tế thấp hơn một chút, khoảng 3,5 đến 5,1%. Phần lớn là do lối sống sau mổ — những ai tiếp tục mang vác nặng, không tập phục hồi chức năng, hoặc có cân nặng quá mức sẽ có nguy cơ tái phát cao hơn. Tin tốt là nếu tái phát, đa số có thể điều trị lại được.

Hội chứng thất bại sau phẫu thuật cột sống là tên gọi y học cho tình trạng: bệnh nhân đã được mổ thành công về mặt kỹ thuật, nhưng vẫn còn đau hoặc không hồi phục như kỳ vọng. Nguyên nhân rất đa dạng: sẹo xơ hóa chèn ép rễ thần kinh, thoái hóa các tầng đốt sống lân cận, hoặc đơn giản là kỳ vọng ban đầu quá cao so với thực tế bệnh lý. Theo thống kê, khoảng 25 đến 33% bệnh nhân phẫu thuật thoát vị đĩa đệm có kết quả không hoàn toàn như mong đợi. Đây không phải do bác sĩ làm sai — mà là vì cơn đau lưng mãn tính rất phức tạp, và phẫu thuật chỉ giải quyết được một phần nguyên nhân.

Phục hồi không hoàn toàn về sức cơ và cảm giác là điều khá phổ biến mà nhiều bệnh nhân không được chuẩn bị trước. Khoảng 10 đến 25% bệnh nhân không hồi phục hoàn toàn sức mạnh cơ sau mổ — có thể vẫn thấy chân hơi yếu khi leo cầu thang hoặc đứng lâu. Còn cảm giác tê bì thì dai dẳng hơn: gần 50% bệnh nhân vẫn còn tê ở chân sau phẫu thuật, dù mức độ thường giảm dần theo thời gian. Lý do là các sợi thần kinh bị chèn ép lâu ngày phục hồi rất chậm — đôi khi mất 6 tháng đến 1 năm.

Tỉ lệ cần phẫu thuật lại là 5 đến 11% — nghĩa là cứ 10 bệnh nhân thì có khoảng 1 người có thể cần mổ thêm một lần nữa vì tái phát, biến chứng muộn, hoặc thoái hóa thêm các tầng đốt sống khác.

Dấu hiệu nguy hiểm cần đến cấp cứu ngay lập tức

Dù đã về nhà an toàn sau mổ, một số dấu hiệu xuất hiện đột ngột cần được xem là cấp cứu y tế. Đừng chờ đến hôm sau mới đi khám — hãy đến phòng cấp cứu ngay khi thấy bất kỳ điều nào dưới đây.

⚠️ Lưu ý quan trọng:Hội chứng chùm đuôi ngựa là biến chứng thần kinh nghiêm trọng nhất, cần cấp cứu tuyệt đối. Đây là tình trạng nhiều rễ thần kinh cùng lúc bị chèn ép nặng ở vùng thắt lưng dưới. Sau khi xảy ra hội chứng này, tỉ lệ cần mổ lại lên đến 8% và tỉ lệ tái nhập viện là 17%. Nếu không xử trí kịp thời trong vòng vài giờ, có thể để lại tàn tật vĩnh viễn.
  • Mất kiểm soát tiểu tiện hoặc đại tiện: không giữ được hoặc không tiểu được dù bàng quang đã căng
  • Liệt hoặc yếu đột ngột cả hai chân, không thể đứng dậy
  • Tê bì vùng yên ngựa: mặt trong đùi, vùng sinh dục, vùng hậu môn
  • Đau đột ngột dữ dội ở lưng hoặc chân, không giống với đau trước mổ
  • Sốt cao trên 38,5 độ C kết hợp với đau lưng tăng và vết mổ đỏ nóng
  • Vết mổ chảy dịch bất thường, mùi hôi, hoặc sưng tấy đột ngột
  • Đau đầu dữ dội khi ngồi dậy sau mổ — có thể là dấu hiệu rò rỉ dịch não tủy

Ai có nguy cơ biến chứng cao hơn?

Không phải ai cũng có nguy cơ biến chứng như nhau. Một số yếu tố làm tăng khả năng gặp vấn đề sau mổ — và biết trước điều này giúp bạn và bác sĩ có kế hoạch phòng ngừa tốt hơn.

  • Thừa cân, béo phì: lớp mỡ dày làm phẫu thuật khó hơn, vết mổ lâu lành hơn, tăng nguy cơ nhiễm trùng và tái phát vì áp lực lên cột sống vẫn cao sau mổ
  • Hút thuốc lá: nicotine làm co mạch máu, giảm nuôi dưỡng vùng mổ và đĩa đệm, làm chậm lành vết thương và tăng nguy cơ tái phát đáng kể
  • Đái tháo đường: đường máu cao làm suy yếu hệ miễn dịch, tăng nguy cơ nhiễm trùng vết mổ và làm chậm phục hồi thần kinh
  • Tuổi cao: từ 65 tuổi trở lên, xương và mô mềm hồi phục chậm hơn, nguy cơ biến chứng từ gây mê cũng cao hơn
  • Đã từng phẫu thuật cột sống trước đây: sẹo cũ làm phẫu trường phức tạp hơn, tăng nguy cơ rách màng cứng và tổn thương thần kinh
  • Hình ảnh học cho thấy chèn ép thần kinh đã lâu và nặng: càng để lâu, thần kinh phục hồi sau mổ càng chậm và kém hoàn toàn hơn

Làm gì để giảm nguy cơ biến chứng?

Đây là phần tôi thích nhất khi nói chuyện với bệnh nhân, vì đây là phần bạn có thể chủ động làm được. Kết quả phẫu thuật không hoàn toàn phụ thuộc vào bác sĩ — người bệnh đóng vai trò rất quan trọng trong hành trình phục hồi.

  • Chọn cơ sở y tế và phẫu thuật viên có kinh nghiệm: đừng ngại hỏi bác sĩ đã mổ bao nhiêu ca tương tự, tỉ lệ biến chứng của họ là bao nhiêu, và kỹ thuật nào họ sẽ dùng cho bạn
  • Bỏ thuốc lá ít nhất 4–6 tuần trước mổ: đây là một trong những điều đơn giản nhất mà bạn có thể làm để cải thiện rõ rệt kết quả phẫu thuật
  • Kiểm soát đường huyết tốt nếu bạn có đái tháo đường: phối hợp với bác sĩ nội tiết để đường huyết ổn định trước và sau mổ
  • Giảm cân về mức hợp lý nếu có thể: mỗi kilogram giảm đi là bớt áp lực cho cột sống sau mổ
  • Tập vật lý trị liệu trước mổ nếu có thể: cơ lưng và cơ bụng khỏe hơn giúp phục hồi nhanh hơn sau phẫu thuật
  • Tuân thủ tuyệt đối hướng dẫn sau mổ: không cúi gập người, không mang vật nặng trong giai đoạn đầu
  • Tham gia chương trình phục hồi chức năng sau mổ: đây là bước quan trọng không kém bản thân ca phẫu thuật
  • Khám lại đúng hẹn và báo ngay mọi triệu chứng bất thường: đừng chờ đợt tái khám định kỳ nếu có điều gì lo ngại
Lưu ý: Hỏi bác sĩ của bạn về phương án điều trị bảo tồn trước khi quyết định mổ. Nhiều trường hợp thoát vị đĩa đệm thắt lưng có thể được kiểm soát tốt bằng thuốc, vật lý trị liệu, và tiêm ngoài màng cứng. Phẫu thuật là lựa chọn đúng đắn khi các biện pháp này đã thực sự thất bại — hoặc khi có triệu chứng thần kinh nặng cần can thiệp khẩn.

Lời kết từ người bác sĩ của bạn

Trở lại với chị Lan mà tôi kể ở đầu bài. Sau khi hiểu rõ tất cả những điều trên, chị quyết định mổ nội soi vi phẫu. Ca mổ diễn ra suôn sẻ. Ba tháng sau, chị quay lại phòng khám — đi bộ vào, không phải nằm cáng như hồi trước — và nói rằng chị có thể ngủ ngon lần đầu tiên sau gần một năm.

Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm thắt lưng, khi được chỉ định đúng và thực hiện đúng, có thể mang lại sự thay đổi thực sự cho cuộc sống. Những con số về biến chứng tôi chia sẻ không phải để làm bạn sợ hãi — mà để bạn hiểu đủ, hỏi đúng câu, và chuẩn bị tốt nhất có thể.

Nếu bạn đang cân nhắc phẫu thuật thoát vị đĩa đệm, hãy đến gặp bác sĩ chuyên khoa cột sống để được thăm khám và tư vấn cụ thể. Mỗi người có một hoàn cảnh riêng — không có một công thức chung nào áp dụng cho tất cả.

Lưu ý: Tài liệu tham khảo: (1) Comparative analysis of success rates and complications between lumbar microdiscectomy and open discectomy — PMC 2025; (2) Complications associated with lumbar discectomy surgical techniques: a systematic review — PMC 2022; (3) Comparative outcomes of obese and non-obese patients with lumbar disc herniation receiving full endoscopic transforaminal discectomy — PMC 2024; (4) Dural tear is associated with an increased rate of other perioperative complications in primary lumbar spine surgery — PMC 2019; (5) The Reoperation, Readmission, and Complication Rates at 30 Days Following Lumbar Decompression for Cauda Equina Syndrome — PMC 2023. Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe — không thay thế thăm khám và chỉ định cá thể hóa từ bác sĩ chuyên khoa.
Chia sẻ bài viết:Chia sẻ Facebook