Quay lại tất cả bài viết

Cho bệnh nhân

Ngón Tay Lò Xo: Sáng Ngủ Dậy Ngón Tay Bị Kẹt Cứng, Phải Dùng Tay Kia Bẻ Ra

TS.BS. Nguyễn Ngọc Quyền  ·  2026-08-25

Sáng ngủ dậy, ngón tay co lại không duỗi ra được, phải dùng tay kia bẻ mới bật ra kèm tiếng "cục" — đó là ngón tay lò xo, một bệnh lý viêm hẹp bao gân gấp rất thường gặp, chiếm khoảng 2-3% người trưởng thành. Bài viết giải thích cơ chế bệnh, vì sao hay kẹt vào buổi sáng, ai dễ mắc, cách phân độ nặng nhẹ, và toàn bộ bậc thang điều trị từ nẹp, tiêm corticoid tại chỗ đến phẫu thuật giải phóng ròng rọc A1 — kèm các con số hiệu quả thực tế từ y văn và lời khuyên riêng cho người bệnh đái tháo đường.

Có một tình huống mà tuần nào tôi cũng gặp ở phòng khám. Người bệnh, thường là một phụ nữ tuổi ngoài năm mươi, ngồi xuống ghế rồi đưa bàn tay ra và kể: bác sĩ ơi, sáng nào ngủ dậy ngón tay này của tôi cũng co quắp lại, không duỗi thẳng ra được. Tôi phải lấy tay kia bẻ ngược nó ra, nghe đánh cục một cái thì nó mới bật thẳng. Bẻ xong thì đau nhói ở gốc ngón, nhưng vận động một lúc lại thấy đỡ, đến trưa gần như bình thường. Hôm sau ngủ dậy lại y như vậy. Tôi có bị làm sao không bác sĩ, có phải thần kinh không, có phải thiếu canxi không?

Câu trả lời gần như luôn giống nhau: đây là bệnh ngón tay lò xo, tên y khoa là viêm hẹp bao gân gấp ngón tay. Đây không phải bệnh thần kinh, không phải thiếu canxi, và cũng không phải là dấu hiệu của một bệnh nguy hiểm. Nhưng nó là một bệnh có thật, có cơ chế rõ ràng, và quan trọng nhất là có cách chữa hiệu quả — càng chữa sớm càng nhẹ nhàng. Điều đáng tiếc là rất nhiều người chịu đựng nó hàng năm trời, xoa dầu, đắp lá, uống thuốc bổ khớp, cho đến khi ngón tay cứng lại thành co rút mới đi khám. Hôm nay tôi muốn viết kỹ về bệnh này để bác và gia đình hiểu rõ.

Bốn điều cần nắm. Thứ nhất, ngón tay lò xo là do bao gân bị dày lên gây chít hẹp đường đi của gân gấp, không phải do khớp hư hay do thiếu chất. Bệnh gặp ở khoảng 2 đến 3 phần trăm người trưởng thành, phụ nữ nhiều gấp khoảng hai lần nam giới, thường ở tuổi trung niên trở lên. Thứ hai, ngón bị nhiều nhất là ngón đeo nhẫn, rồi đến ngón giữa; và triệu chứng nặng nhất vào buổi sáng là một đặc điểm rất điển hình của bệnh. Thứ ba, điều trị theo bậc thang có hiệu quả tốt: nẹp giúp cải thiện ở phần lớn người bệnh, tiêm corticoid tại chỗ thành công khoảng 45 đến 80 phần trăm sau một mũi, và nếu phải mổ thì tỷ lệ hết triệu chứng gần như tuyệt đối. Thứ tư, nếu bác bị đái tháo đường, bệnh này dễ mắc hơn, dễ tái phát hơn và đáp ứng với tiêm kém hơn — kiểm soát đường huyết là một phần của điều trị.

Bên trong bàn tay đang xảy ra chuyện gì?

Để hiểu bệnh, bác hãy hình dung bàn tay mình như một hệ thống dây kéo. Các ngón tay không có cơ bên trong để tự co lại. Cơ nằm ở cẳng tay, và nó kéo ngón tay co bằng những sợi dây rất chắc gọi là gân gấp. Mỗi ngón tay có gân gấp chạy dọc mặt lòng bàn tay, từ cẳng tay ra tận đầu ngón.

Nếu chỉ có dây không thôi thì mỗi lần co ngón, sợi gân sẽ bật vống lên khỏi xương như dây cung. Vì vậy cơ thể thiết kế thêm các vòng đai giữ gân sát vào xương, gọi là các ròng rọc. Vòng đai đầu tiên, nằm ngay ở gốc ngón tay chỗ khớp bàn ngón, được gọi là ròng rọc A1 — đây chính là nhân vật chính của câu chuyện. Gân gấp trượt qua lại bên trong đường hầm do các ròng rọc này tạo ra, được bôi trơn bằng một lớp bao hoạt dịch mỏng.

Khi vùng này bị kích thích lặp đi lặp lại, hoặc do thay đổi cấu trúc mô liên kết theo tuổi và theo bệnh nền, hai chuyện xảy ra cùng lúc: bao gân dày lên làm đường hầm hẹp lại, và bản thân sợi gân ở đoạn đó phình to ra thành một nốt nhỏ. Kết quả là một sợi dây to phải chui qua một cái vòng nhỏ. Khi bác co ngón lại, cái nốt gân đó bị kéo tuột qua khỏi ròng rọc A1 — nhưng khi bác duỗi ra, nó bị kẹt lại ở mép vòng, không chui ngược qua được. Ngón tay khựng lại ở tư thế gập. Bác phải dùng lực mạnh hơn hoặc dùng tay kia bẻ, cái nốt gân bật qua vòng đai đánh cục một cái, ngón tay bung thẳng ra. Đó chính xác là hiện tượng ngón tay lò xo, và cũng là lý do bệnh mang cái tên rất hình ảnh này.

  • Gân gấp: sợi dây kéo ngón tay co lại, xuất phát từ cơ ở cẳng tay.
  • Ròng rọc A1: vòng đai ở gốc ngón, giữ gân sát xương — nơi xảy ra chít hẹp.
  • Nốt gân: chỗ gân phình to lên, chính là vật bị kẹt ở mép vòng đai.
  • Tiếng cục và cảm giác bật: là lúc nốt gân vượt qua được chỗ hẹp.

Vì sao buổi sáng lại nặng nhất?

Đây là câu hỏi hầu như người bệnh nào cũng thắc mắc, và câu trả lời rất đơn giản. Suốt đêm bàn tay nằm yên nhiều giờ liền, thường ở tư thế hơi gập tự nhiên. Trong trạng thái bất động đó, dịch viêm ứ lại quanh bao gân, mô phù nề thêm, đường hầm càng hẹp hơn. Đồng thời nốt gân nằm nguyên một chỗ, mắc kẹt phía bên kia vòng đai.

Sáng dậy, lần đầu tiên bác cố duỗi ngón ra là lúc chỗ hẹp đang ở mức tệ nhất trong ngày. Sau khi bẻ được ra và cử động bàn tay một lúc, dịch được đẩy đi, mô mềm ấm lên và giãn ra, đường hầm rộng hơn một chút, nên đến trưa bác thấy gần như bình thường. Đây là kiểu triệu chứng nặng vào sáng sớm rồi đỡ dần khi vận động — nghe qua khá giống bệnh khớp viêm, nên tôi luôn nhắc người bệnh đừng tự chẩn đoán mà nên để bác sĩ khám phân biệt.

Ai dễ bị ngón tay lò xo?

Một nghiên cứu bệnh chứng quy mô rất lớn dựa trên dữ liệu dân số UK Biobank, so sánh 2.250 người mắc ngón tay lò xo với gần 400.000 người không mắc, đã xác định khá rõ những yếu tố liên quan. Kết quả của nghiên cứu này đáng chú ý vì cỡ mẫu lớn hơn nhiều so với các báo cáo lẻ tẻ trước đây.

  • Tuổi cao và giới nữ: nguy cơ tăng dần theo tuổi; nữ giới có nguy cơ cao hơn nam. Trong một nghiên cứu quan sát khác, tỷ lệ mắc ở nữ cao gấp khoảng hai lần nam, tuổi trung bình của người bệnh là 63.
  • Hội chứng ống cổ tay: đây là mối liên quan mạnh nhất được ghi nhận, với tỷ suất chênh gần gấp mười lần. Nếu bác đã từng bị tê bì bàn tay do ống cổ tay, khả năng kèm ngón tay lò xo là không nhỏ.
  • Bệnh Dupuytren, tức co rút cân gan tay: liên quan mạnh, tỷ suất chênh gần gấp năm lần.
  • Đái tháo đường: nguy cơ tăng rõ, và đặc biệt tăng cao hơn nữa ở nhóm đái tháo đường đã có biến chứng.
  • Suy giáp và viêm khớp dạng thấp: có liên quan ở mức độ vừa phải.
  • Thừa cân, béo phì: chỉ số khối cơ thể càng cao thì nguy cơ càng tăng nhẹ.
  • Ngược lại, nghiên cứu này KHÔNG tìm thấy bằng chứng cho thấy tăng huyết áp hay rối loạn mỡ máu làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

Về ngón bị ảnh hưởng, kinh nghiệm lâm sàng và số liệu đều thống nhất: ngón đeo nhẫn hay bị nhất, sau đó là ngón giữa, rồi ngón trỏ và ngón út. Ngón cái cũng bị khá thường xuyên và khi đó thường gọi riêng là ngón cái lò xo. Tay thuận và tay phải hay bị hơn. Một người có thể bị nhiều ngón cùng lúc hoặc lần lượt từng ngón một.

Lưu ý: Nhiều người bệnh hỏi tôi có phải do làm việc tay nhiều mà bị không. Câu trả lời trung thực là công việc dùng tay nhiều, nắm chặt dụng cụ, vắt khăn, làm ruộng, làm bếp có thể góp phần kích thích vùng ròng rọc, nhưng đây không phải nguyên nhân duy nhất và cũng chưa được chứng minh là nguyên nhân chính. Rất nhiều người mắc bệnh mà công việc chẳng nặng nhọc gì. Bác đừng tự trách mình đã làm sai điều gì.

Nhận biết bệnh: những dấu hiệu điển hình

Ngón tay lò xo thường không xuất hiện đột ngột mà tiến triển qua nhiều tuần đến nhiều tháng. Diễn tiến kinh điển như sau: ban đầu chỉ đau âm ỉ ở gốc ngón phía lòng bàn tay, kèm cảm giác cộm cộm. Sau đó xuất hiện cảm giác vướng, khựng khi gấp duỗi. Rồi đến giai đoạn bật cục rõ ràng. Nếu để lâu, ngón tay có thể kẹt cứng hẳn ở tư thế gập, không tự duỗi ra được nữa.

  • Đau và ấn đau chói ở mặt lòng bàn tay ngay gốc ngón, tại vị trí khớp bàn ngón.
  • Sờ thấy một nốt cứng nhỏ dưới da ở chỗ đau, và nốt này di chuyển lên xuống theo động tác gấp duỗi ngón.
  • Cảm giác vướng, khựng, sau đó là bật cục khi gấp duỗi ngón.
  • Nặng nhất vào buổi sáng hoặc sau khi nghỉ tay lâu, đỡ dần khi vận động.
  • Có thể sưng nhẹ ở gốc ngón, nhưng thường không đỏ, không nóng.
  • Cảm giác đau đôi khi lan lên phía trên ngón hoặc xuống lòng bàn tay, khiến người bệnh tưởng đau ở khớp ngón.

Một điểm cần lưu ý: chỗ đau thật sự nằm ở gốc ngón phía lòng bàn tay, nhưng nhiều bác lại cảm nhận đau ở khớp giữa ngón tay. Đây là hiện tượng đau quy chiếu rất thường gặp và là lý do khiến không ít trường hợp bị chẩn đoán nhầm thành thoái hóa khớp ngón tay. Bác sĩ khám bàn tay sẽ ấn tìm đúng điểm đau ở ròng rọc A1 và yêu cầu bác gấp duỗi ngón nhiều lần để tìm dấu bật cục — trong đa số trường hợp, chẩn đoán được xác định chỉ bằng hỏi bệnh và khám lâm sàng, không nhất thiết phải chụp chiếu gì.

Bệnh của tôi nặng đến đâu? Cách phân độ

Trong chuyên khoa bàn tay, người ta thường dùng phân độ Green để mô tả mức độ nặng. Việc phân độ không phải để hù dọa mà rất thực dụng: mức độ quyết định phương án điều trị và tiên lượng. Bác có thể tự đối chiếu sơ bộ, nhưng kết luận cuối cùng vẫn nên do bác sĩ khám trực tiếp đưa ra.

  • Độ I: chỉ có đau và cảm giác vướng do người bệnh tự kể, ấn đau ở vùng ròng rọc A1, chưa có bật cục rõ khi khám.
  • Độ II: có bật cục khi khám, nhưng ngón tay vẫn tự duỗi thẳng ra được. Đây là mức độ hay gặp nhất khi người bệnh đi khám.
  • Độ IIIA: ngón tay kẹt lại, cần dùng tay kia kéo duỗi ra mới thẳng được.
  • Độ IIIB: mất khả năng chủ động gấp ngón.
  • Độ IV: ngón tay đã co rút cố định ở khớp liên đốt gần, không duỗi thẳng được kể cả khi dùng lực hỗ trợ.

Thông điệp quan trọng ở đây là: bệnh càng để lâu, độ càng cao, và điều trị bảo tồn càng ít khả năng thành công. Một nghiên cứu trên gần 300 người bệnh cho thấy những trường hợp có triệu chứng kéo dài hơn khoảng hai tháng rưỡi trước khi điều trị có tỷ lệ thất bại với tiêm corticoid cao hơn rõ rệt so với nhóm đến sớm. Đây là lý do tôi luôn khuyên bác đừng chờ đợi.

Cần phân biệt với bệnh gì?

Không phải cứ đau gốc ngón tay là ngón tay lò xo. Có vài bệnh dễ nhầm mà bác sĩ sẽ cân nhắc khi khám.

  • Thoái hóa khớp ngón tay: đau tại khớp, có biến dạng khớp, cứng khớp buổi sáng nhưng không có dấu bật cục.
  • Viêm khớp dạng thấp: thường đối xứng hai bên, sưng nhiều khớp nhỏ, cứng khớp buổi sáng kéo dài trên một giờ, kèm mệt mỏi toàn thân.
  • Bệnh Dupuytren: dây chằng gan tay dày lên thành dải cứng kéo ngón co dần, sờ thấy dải xơ chứ không phải nốt di động, và không có tiếng bật.
  • Chấn thương gân: sau một va đập hoặc động tác gắng sức đột ngột, ngón mất khả năng duỗi hoặc gấp hoàn toàn.
  • Nhiễm trùng bao gân gấp: đây là cấp cứu bàn tay — ngón sưng nề cả ngón như quả chuối, đỏ, rất đau khi cố duỗi thụ động, kèm sốt.
⚠️ Lưu ý quan trọng:Hãy đi khám ngay, không chờ đợi, nếu bác có bất kỳ dấu hiệu nào sau đây: ngón tay sưng đỏ nóng lan cả ngón kèm sốt hoặc ớn lạnh; đau dữ dội tăng nhanh trong vòng vài giờ đến vài ngày; ngón tay kẹt cứng hoàn toàn không duỗi được dù đã dùng tay kia hỗ trợ; có vết thương, vết chích hoặc vết cắn ở bàn tay trước khi đau; mất cảm giác hoặc tê bì lan cả bàn tay; hoặc triệu chứng xuất hiện ngay sau một chấn thương mạnh. Những tình huống này không phải ngón tay lò xo thông thường và cần được bác sĩ đánh giá sớm.

Điều trị bậc một: điều chỉnh thói quen và mang nẹp

Với những trường hợp mới, độ nhẹ, đây luôn là bước đầu tiên và nhiều người khỏi hẳn ở bước này. Nguyên tắc rất đơn giản: cho ròng rọc A1 được nghỉ ngơi để hết viêm, đồng thời không để ngón tay cứng lại vì bất động quá mức.

  • Nẹp ngón tay: bác sĩ hoặc kỹ thuật viên phục hồi chức năng sẽ làm nẹp giữ khớp bàn ngón ở tư thế duỗi, thường đeo về đêm và một phần thời gian trong ngày. Y văn ghi nhận tỷ lệ cải thiện khá dao động, khoảng từ 47 đến 93 phần trăm tùy nghiên cứu và tùy mức độ bệnh. Thời gian đeo thường được khuyến cáo tối thiểu sáu tuần, kéo dài đến khoảng mười hai tuần nếu vẫn còn triệu chứng.
  • Tránh các động tác kích thích: nắm chặt dụng cụ nhỏ trong thời gian dài, vắt khăn mạnh, xách túi bằng các ngón tay, siết tay lái, dùng kéo cắt liên tục. Nếu bắt buộc phải làm, hãy dùng dụng cụ có cán to hơn và bọc mềm để giảm áp lực lên gốc ngón.
  • Chườm ấm bàn tay và xoa bóp nhẹ vùng gốc ngón vài phút trước khi ngủ và ngay khi ngủ dậy, giúp giảm cảm giác kẹt buổi sáng.
  • Bài tập trượt gân nhẹ nhàng, sẽ nói kỹ ở phần dưới.
  • Thuốc chống viêm giảm đau đường uống hoặc bôi tại chỗ có thể giúp giảm đau trong giai đoạn cấp. Tôi không nêu tên và liều cụ thể ở đây vì việc dùng thuốc phải do bác sĩ kê tùy theo bệnh nền, chức năng gan thận và các thuốc khác bác đang uống.
Lưu ý: Một điều tôi muốn nói rõ: dán cao, xoa dầu nóng, đắp lá có thể giúp bác dễ chịu tạm thời và tôi không phản đối, nhưng chúng không làm mỏng được bao gân đang dày lên. Nếu sau vài tuần áp dụng mà ngón tay vẫn kẹt như cũ, xin đừng kiên trì thêm nhiều tháng — hãy đi khám để chuyển sang bước tiếp theo khi bệnh còn ở độ nhẹ.

Điều trị bậc hai: tiêm corticoid tại chỗ

Khi nẹp và điều chỉnh thói quen không đủ, hoặc khi bệnh đã có bật cục rõ, tiêm corticoid vào vùng bao gân quanh ròng rọc A1 là lựa chọn tiếp theo và là một trong những thủ thuật hiệu quả nhất trong chuyên khoa bàn tay. Thuốc làm giảm viêm và giảm phù nề của bao gân, nới rộng đường hầm, để gân trượt lại được bình thường.

Về hiệu quả, y văn ghi nhận tỷ lệ thành công sau một mũi tiêm đầu tiên dao động khoảng 45 đến 80 phần trăm tùy nghiên cứu và tùy tiêu chí đánh giá. Một nghiên cứu hồi cứu trên 297 người bệnh báo cáo tỷ lệ điều trị thành công chỉ bằng tiêm là 65 phần trăm. Nếu mũi đầu chưa đủ, có thể tiêm nhắc lại, tuy nhiên hiệu quả lâu dài của mũi thứ hai và thứ ba thấp hơn — khoảng 39 phần trăm các trường hợp đạt được giảm triệu chứng bền vững. Tái phát sau tiêm là chuyện có thật và không hiếm; các báo cáo ghi nhận tỷ lệ tái phát trong khoảng rộng, tùy loại thuốc và thời gian theo dõi.

  • Thủ thuật thực hiện tại phòng khám, mất vài phút, thường không cần gây mê.
  • Sau tiêm có thể đau tăng trong một đến hai ngày rồi giảm dần; hiệu quả rõ thường xuất hiện sau vài ngày đến hai tuần.
  • Một số người có thể thấy vùng da chỗ tiêm bạc màu nhẹ hoặc mỡ dưới da mỏng đi — thường hồi phục theo thời gian.
  • Người bệnh đái tháo đường có thể thấy đường huyết tăng tạm thời trong vài ngày sau tiêm, cần theo dõi kỹ hơn trong giai đoạn này.
  • Không nên tiêm lặp lại vô hạn định. Nếu đã tiêm hai đến ba lần mà triệu chứng vẫn quay lại, đó là tín hiệu nên bàn tới phương án phẫu thuật thay vì tiếp tục tiêm.
Lưu ý: Xin bác lưu ý một điều quan trọng: tiêm corticoid vào bàn tay là một thủ thuật y khoa, cần đúng vị trí giải phẫu và đúng nguyên tắc vô khuẩn. Tuyệt đối không nên tiêm ở những nơi không phải cơ sở y tế, không nên để người không có chuyên môn tiêm, và cũng không nên tự mua thuốc về nhờ tiêm. Tiêm sai vị trí có thể làm tổn thương gân, và tiêm không vô khuẩn có thể gây nhiễm trùng bao gân — một biến chứng nặng của bàn tay.

Điều trị bậc ba: phẫu thuật giải phóng ròng rọc A1

Khi bệnh ở độ nặng, khi ngón đã kẹt cứng hoặc co rút, hoặc khi các biện pháp trên đã thất bại, phẫu thuật là lựa chọn hợp lý. Nguyên lý của mổ rất trực tiếp và dễ hiểu: bác sĩ rạch mở vòng đai A1 đang chít hẹp, để gân có đủ chỗ trượt qua. Ròng rọc A1 có thể được cắt mở an toàn vì các ròng rọc còn lại vẫn đủ để giữ gân sát xương và bảo toàn chức năng ngón tay.

Về kết quả, đây là một trong những phẫu thuật có tỷ lệ thành công cao nhất trong ngoại khoa bàn tay: y văn ghi nhận tỷ lệ hết triệu chứng gần như tuyệt đối, khoảng 99 phần trăm ở cả mốc ba tháng và mười hai tháng sau mổ. Tuy nhiên, cũng phải nói cho công bằng rằng không có cuộc mổ nào là không có rủi ro. Một tổng quan ghi nhận khoảng 16 phần trăm người bệnh gặp một biến chứng nào đó sau mổ mở — phần lớn là nhẹ như sẹo đau, cứng khớp tạm thời, sưng nề kéo dài — và chỉ khoảng 2 phần trăm cần can thiệp phẫu thuật lại.

Về nhiễm trùng, một nghiên cứu theo dõi hơn 2.300 ca mổ ghi nhận tỷ lệ nhiễm trùng bao gân sau mổ là khoảng 1 phần trăm. Đáng chú ý, người đang hút thuốc lá có tỷ lệ nhiễm trùng cao hơn hẳn người không hút, khoảng 1,77 phần trăm so với 0,29 phần trăm. Đây là một lý do rất cụ thể và rất đáng để bác cân nhắc bỏ thuốc trước khi mổ.

Hiện nay ngoài mổ mở kinh điển còn có kỹ thuật giải phóng qua da bằng kim dưới hướng dẫn siêu âm. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên công bố năm 2025 trên 146 người bệnh ở giai đoạn Green độ 2 đến 4 đã so sánh trực tiếp hai phương pháp. Kết quả cho thấy sau mười hai tháng, mức độ đau và chức năng bàn tay của hai nhóm không khác biệt có ý nghĩa; lực kẹp ngón ở nhóm làm qua da nhỉnh hơn. Tuy nhiên nhóm qua da có bốn trường hợp phải can thiệp lại, trong đó có những biến chứng đáng lưu ý như giải phóng không hoàn toàn, đứt gân gấp và tổn thương mạch máu thần kinh, trong khi nhóm mổ mở không có ca nào phải mổ lại. Nói cách khác, mỗi phương pháp có ưu nhược riêng, và việc chọn kỹ thuật nào nên là quyết định chung giữa bác và bác sĩ phẫu thuật sau khi cân nhắc mức độ bệnh, ngón bị ảnh hưởng và bệnh nền của bác.

Nếu bác bị đái tháo đường, xin đọc kỹ phần này

Đái tháo đường và ngón tay lò xo là một cặp đi cùng nhau rất thường xuyên trong phòng khám. Đường huyết cao kéo dài làm thay đổi cấu trúc collagen của mô liên kết, khiến bao gân dày và kém đàn hồi hơn. Hệ quả trên thực tế lâm sàng khá rõ ràng và tôi luôn trao đổi thẳng thắn với người bệnh.

  • Nguy cơ mắc bệnh cao hơn người không đái tháo đường, và cao hơn nữa nếu đã có biến chứng của bệnh.
  • Đáp ứng với tiêm corticoid kém hơn. Một nghiên cứu cho thấy ở nhóm đái tháo đường có HbA1c trên 6,5 phần trăm, tỷ lệ thất bại với tiêm lên tới khoảng 72 phần trăm, trong khi nhóm kiểm soát đường huyết tốt hơn chỉ khoảng 38 phần trăm.
  • Nguy cơ nhiễm trùng sau mổ cao hơn. Một phân tích gộp trên hơn 213.000 người bệnh cho thấy người đái tháo đường có nguy cơ nhiễm trùng sau mổ giải phóng ròng rọc cao hơn khoảng 65 phần trăm so với người không đái tháo đường.
  • Nguy cơ cộng dồn khi có nhiều yếu tố. Một nghiên cứu về các phẫu thuật bàn tay thông thường ghi nhận nhóm người bệnh vừa đái tháo đường, vừa hút thuốc, vừa béo phì có tỷ lệ biến chứng sau mổ dự đoán lên tới khoảng 42 phần trăm.
  • Thường bị nhiều ngón hơn và dễ tái phát hơn.

Vì vậy, với người bệnh đái tháo đường, tôi coi việc kiểm soát đường huyết là một phần thực sự của phác đồ điều trị ngón tay lò xo, chứ không phải chuyện của riêng bác sĩ nội tiết. Nếu bác đang chuẩn bị tiêm hoặc mổ, hãy nói với bác sĩ về chỉ số HbA1c gần nhất của mình, và nếu đang hút thuốc thì đây là thời điểm rất đáng để dừng lại.

Bài tập tại nhà: làm gì và không làm gì

Nhiều bác hỏi tôi có bài tập nào chữa được ngón tay lò xo không. Tôi trả lời thành thật: bài tập không làm mỏng được bao gân đã dày lên, nên nó không thay thế được nẹp, tiêm hay mổ. Nhưng bài tập có hai vai trò rất thiết thực — giữ cho ngón tay không bị cứng lại, và giúp gân trượt trơn tru hơn sau khi tình trạng viêm đã giảm. Các động tác dưới đây là những bài trượt gân cơ bản mà kỹ thuật viên phục hồi chức năng bàn tay thường hướng dẫn.

  • Bài trượt gân theo bốn tư thế: bắt đầu với bàn tay duỗi thẳng các ngón. Chuyển sang tư thế móc câu, tức gập hai đốt ngoài mà giữ đốt gốc thẳng. Rồi chuyển sang nắm hờ, tức nắm tay mà đầu ngón chạm gốc ngón. Cuối cùng nắm chặt hoàn toàn. Giữ mỗi tư thế khoảng ba đến năm giây, làm lại năm đến mười lần, ngày hai đến ba lượt.
  • Duỗi thụ động nhẹ nhàng: dùng tay kia đỡ nhẹ ngón bị bệnh và duỗi thẳng ra, giữ khoảng mười giây, lặp lại năm lần. Làm chậm và êm, không giật.
  • Chườm ấm trước khi tập khoảng năm đến mười phút giúp mô mềm giãn ra, tập dễ hơn và ít đau hơn.
  • Xoa bóp nhẹ theo vòng tròn ngay tại nốt cứng ở gốc ngón, mỗi lần một đến hai phút.
  • Tập bóp bóng mềm rất nhẹ để duy trì sức cơ, nhưng chỉ khi không còn đau nhiều.

Và điều KHÔNG nên làm, cũng quan trọng không kém. Đừng bẻ ngón tay mạnh và đột ngột để nghe tiếng cục — mỗi lần như vậy là một lần cưỡng bức cái nốt gân đi qua chỗ hẹp, làm mô viêm thêm và nốt gân to thêm, tạo thành vòng luẩn quẩn. Đừng tập nắm chặt lực mạnh hay bóp bóng cứng khi đang đau. Và đừng cố dùng ngón đó làm việc nặng với suy nghĩ tập cho quen.

Phòng ngừa và giữ gìn về lâu dài

  • Điều chỉnh dụng cụ làm việc: chọn cán to hơn, bọc mềm, giảm áp lực điểm lên gốc ngón.
  • Nghỉ giải lao ngắn khi phải làm việc tay lặp đi lặp lại: cứ khoảng ba mươi phút thì thả lỏng và duỗi các ngón một lúc.
  • Không xách vật nặng bằng cách móc các ngón tay; hãy dùng cả bàn tay hoặc dùng túi có quai to đeo vai.
  • Kiểm soát tốt đường huyết nếu bị đái tháo đường; kiểm tra chức năng tuyến giáp nếu có triệu chứng gợi ý suy giáp.
  • Duy trì cân nặng hợp lý.
  • Bỏ thuốc lá — vừa giảm nguy cơ biến chứng nếu phải mổ, vừa tốt cho toàn bộ hệ cơ xương khớp.
  • Nếu đã từng bị một ngón, hãy để ý các ngón còn lại và cả bàn tay bên kia. Bệnh có xu hướng xuất hiện thêm ở ngón khác, và phát hiện sớm thì điều trị nhẹ nhàng hơn nhiều.

Vài câu hỏi tôi hay được nghe ở phòng khám

Bệnh này có tự khỏi không? Một số trường hợp nhẹ, mới xuất hiện, có thể tự đỡ khi được nghỉ ngơi và giảm các động tác kích thích. Nhưng khi đã có bật cục rõ và kéo dài nhiều tháng, khả năng tự khỏi hoàn toàn là thấp, và càng để lâu càng khó điều trị bảo tồn.

Uống canxi hay thuốc bổ khớp có chữa được không? Không. Bệnh này nằm ở bao gân và ròng rọc, không phải ở sụn khớp hay ở xương. Canxi và các sản phẩm bổ khớp có vai trò riêng của chúng trong những bệnh khác, nhưng không giải quyết được chỗ hẹp ở ròng rọc A1.

Mổ xong có bị lại không? Tỷ lệ tái phát sau mổ giải phóng ròng rọc A1 là rất thấp, vì chỗ chít hẹp đã được mở ra. Tuy nhiên bác vẫn có thể bị ở một ngón khác trong tương lai, đặc biệt nếu có bệnh nền như đái tháo đường.

Mổ xong bao lâu thì dùng tay lại được? Thông thường bác có thể vận động nhẹ nhàng các ngón ngay từ những ngày đầu để tránh cứng khớp, và trở lại sinh hoạt bình thường trong vòng vài tuần. Thời gian cụ thể tùy kỹ thuật mổ, tùy mức độ bệnh trước mổ và tùy tính chất công việc của bác — bác sĩ phẫu thuật sẽ hướng dẫn lịch cụ thể.

Kết luận

Ngón tay lò xo là một bệnh lành tính, có cơ chế đã được hiểu rõ, và có bậc thang điều trị hiệu quả từ nhẹ đến nặng. Điều tôi mong bác nhớ nhất sau khi đọc bài này là: đây không phải chuyện tuổi già phải chịu, không phải do thiếu chất, và không phải là thứ nên chờ cho tự hết. Thời gian là yếu tố quan trọng — người đến khám khi mới chỉ đau và vướng thường chỉ cần nẹp và điều chỉnh thói quen; người đến khi ngón đã co rút cứng thì con đường điều trị dài hơn và kết quả cũng khiêm tốn hơn.

Nếu buổi sáng ngủ dậy bác phải dùng tay kia bẻ ngón tay mới duỗi được, và chuyện đó đã lặp lại vài tuần nay, xin bác đừng chờ thêm. Hãy đến khám chuyên khoa cơ xương khớp hoặc chuyên khoa bàn tay để được khám và tư vấn phương án phù hợp với mức độ bệnh cũng như bệnh nền của mình. Mọi thông tin trong bài viết này mang tính chất giáo dục sức khỏe chung, không thay thế cho việc thăm khám trực tiếp — chỉ có bác sĩ khám cho bác mới đưa ra được chẩn đoán và chỉ định điều trị chính xác.

Chia sẻ bài viết:Chia sẻ Facebook